top of page

Việt Nam - EFTA: Bước tiến mới trong chiến lược đa dạng hóa thương mại của Việt Nam 

  • Ảnh của tác giả: Virtus Prosperity
    Virtus Prosperity
  • 13 thg 7
  • 13 phút đọc

Trong bối cảnh thương mại toàn cầu đang trải qua những thay đổi sâu sắc dưới tác động của cạnh tranh địa chính trị, xu hướng tái cấu trúc chuỗi cung ứng và quá trình chuyển đổi xanh ngày càng trở thành ưu tiên chiến lược của nhiều quốc gia, trong đó có Việt Nam. 


Vào ngày 2/7/2026, sau 21 vòng đàm phán chính thức, Việt Nam và khối Hiệp hội Mậu dịch Tự do châu Âu (EFTA), gồm Thụy Sĩ, Na Uy, Iceland và Liechtenstein, đã ra tuyên bố chung về việc hoàn tất đàm phán Hiệp định Thương mại tự do song phương. Tại họp báo thường kỳ ngày 9/7, Bộ Ngoại giao Việt Nam đánh giá đây là một dấu mốc quan trọng trong quá trình mở rộng mạng lưới hội nhập kinh tế quốc tế của Việt Nam, nâng tổng số hiệp định thương mại tự do mà Việt Nam ký kết lên con số 18. 


Thứ trưởng Bộ Công Thương Nguyễn Sinh Nhật Tân dẫn đầu đoàn đàm phán Việt Nam tham dự Hội nghị Bộ trưởng các nước EFTA tại Iceland (Nguồn: Báo chính phủ)
Thứ trưởng Bộ Công Thương Nguyễn Sinh Nhật Tân dẫn đầu đoàn đàm phán Việt Nam tham dự Hội nghị Bộ trưởng các nước EFTA tại Iceland (Nguồn: Báo chính phủ)

Không chỉ mang ý nghĩa mở rộng thị trường xuất khẩu, hiệp định này còn được kỳ vọng sẽ thúc đẩy dòng vốn đầu tư chất lượng cao, tăng cường kết nối với các trung tâm tài chính và công nghệ hàng đầu châu Âu, đồng thời tạo động lực để doanh nghiệp Việt Nam nâng cao năng lực cạnh tranh trong một môi trường kinh tế toàn cầu ngày càng khắt khe. Tuy nhiên, giá trị thực sự của hiệp định không dừng lại ở việc cắt giảm thuế quan bề mặt, mà phụ thuộc rất lớn vào khả năng tận dụng của doanh nghiệp Việt Nam thông qua việc nâng cao năng lực tuân thủ tiêu chuẩn ESG (Môi trường - Xã hội - Quản trị) đến xây dựng chuỗi cung ứng minh bạch.


Tổng quan về khối EFTA 


Hiệp hội Mậu dịch tự do châu Âu (European Free Trade Association - EFTA) được thành lập năm 1960 theo Công ước Stockholm với mục tiêu thúc đẩy tự do thương mại và hội nhập kinh tế giữa các quốc gia thành viên. Hiện nay, EFTA gồm bốn quốc gia: Thụy Sĩ, Na Uy, Iceland và Liechtenstein. Khác với Liên minh châu Âu, EFTA không phải là một liên minh chính trị - kinh tế có các thiết chế siêu quốc gia, mà chủ yếu hoạt động như một khuôn khổ hợp tác thương mại giữa các nền kinh tế thành viên.



Một điểm thường gây nhầm lẫn là việc đồng nhất EFTA với EU. Trên thực tế, ba quốc gia gồm Na Uy, Iceland và Liechtenstein đã tham gia Khu vực Kinh tế châu Âu (EEA) và được tiếp cận thị trường chung châu Âu, trong khi Thụy Sĩ lựa chọn mô hình hợp tác song phương với EU thay vì gia nhập EEA. Chính vị thế tương đối độc lập này cho phép EFTA chủ động xây dựng mạng lưới các hiệp định thương mại với nhiều đối tác trên thế giới, trong đó có Việt Nam 


Vì sao Việt Nam lựa chọn mở rộng hiệp định thương mại với EFTA


Nếu chỉ nhìn từ góc độ quy mô thị trường, EFTA có thể không phải là đối tác thương mại hấp dẫn nhất của Việt Nam. Tổng dân số của bốn quốc gia thành viên (Thụy Sĩ, Na Uy, Iceland và Liechtenstein) chỉ khoảng 15 triệu người, thấp hơn rất nhiều so với Liên minh châu Âu, Hoa Kỳ hay Trung Quốc. Tuy nhiên, xét về chất lượng tăng trưởng và sức mua, đây lại là nhóm nền kinh tế phát triển hàng đầu thế giới với mức thu nhập bình quân đầu người thuộc nhóm cao nhất toàn cầu. Theo báo cáo Eurostat năm 2025, Na Uy và Thụy Sĩ có GDP per capita cao hơn trung bình EU khoảng 50-60%, trong khi Iceland cao hơn khoảng 28%.


Trong bối cảnh các thị trường xuất khẩu truyền thống ngày càng cạnh tranh về giá và đối mặt với nhiều rào cản thương mại, việc mở rộng mạng lưới FTA sang những nền kinh tế có sức mua lớn và tiêu chuẩn tiêu dùng cao giúp Việt Nam đa dạng hóa thị trường, giảm phụ thuộc vào một số đối tác chủ chốt, đồng thời nâng cao khả năng chống chịu trước những biến động của thương mại toàn cầu.


Thực tế, quan hệ kinh tế giữa Việt Nam và EFTA đã phát triển ổn định trong nhiều năm qua. Năm 2025, kim ngạch thương mại song phương đạt 4,8 tỷ euro, trong đó Việt Nam ghi nhận mức thặng dư thương mại khoảng 2,5 tỷ euro - tăng đáng kể so với mức 0,5 tỷ euro cách đây một thập kỷ.  


Nguồn: Tradeimex
Nguồn: Tradeimex

Cơ cấu thương mại hiện nay cũng cho thấy tính bổ trợ tương đối rõ rệt giữa hai bên: EFTA xuất khẩu sang Việt Nam chủ yếu là máy móc, thiết bị điện, dược phẩm, thủy sản và các sản phẩm công nghệ cao; trong khi Việt Nam cung cấp điện tử, hàng may mặc, giày dép, linh kiện cơ khí và nhiều mặt hàng sản xuất phục vụ tiêu dùng. 


Diễn biến đàm phán hiệp định


Hành trình đàm phán Hiệp định Thương mại tự do Việt Nam - EFTA kéo dài gần 14 năm với tổng cộng 21 vòng thương lượng, phản ánh nỗ lực mở rộng hội nhập kinh tế quốc tế của Việt Nam cũng như xu hướng tăng cường hợp tác giữa châu Âu và khu vực châu Á - Thái Bình Dương.


  • Tháng 11/2010 - Khởi động nghiên cứu khả thi: Việt Nam và EFTA bắt đầu nghiên cứu chung về khả năng xây dựng một hiệp định thương mại tự do song phương.

  • Tháng 12/2011 - Chính thức khởi động đàm phán: Hai bên công bố mở đàm phán FTA, đánh dấu bước tiến mới trong chiến lược hội nhập kinh tế quốc tế của Việt Nam.

  • Tháng 5/2012 - Vòng đàm phán đầu tiên tại Geneva (Thụy Sĩ): Việt Nam và EFTA chính thức bước vào tiến trình thương lượng về thương mại, đầu tư và dịch vụ.

  • Giai đoạn 2012-2015 - Hoàn thành 10 vòng đàm phán đầu tiên: Các bên tập trung xây dựng khuôn khổ hợp tác về thương mại hàng hóa, dịch vụ, đầu tư và quy tắc xuất xứ.

  • Giai đoạn 2015-2018 - Tiếp tục các vòng đàm phán thứ 11-16: Nội dung thảo luận mở rộng sang các lĩnh vực như mua sắm chính phủ, sở hữu trí tuệ, tiêu chuẩn kỹ thuật và phát triển bền vững.

  • Giai đoạn 2018-2024 - Tiến trình đàm phán tạm gián đoạn: Các cuộc thương lượng chững lại do vẫn còn khác biệt trong một số lĩnh vực nhạy cảm.

  • Giai đoạn 2023-2025 - Tiến hành các vòng đàm phán thứ 17 và 18: Hai bên nối lại đối thoại trong bối cảnh chuỗi cung ứng toàn cầu tái cấu trúc mạnh mẽ.

  • Tháng 2/2026 - Vòng đàm phán thứ 19: Các bên ghi nhận nhiều tiến triển tích cực trong các lĩnh vực thương mại hàng hóa, dịch vụ và đầu tư.

  • Tháng 4/2026 - Vòng đàm phán thứ 20 tại Việt Nam: Những nội dung cốt lõi của hiệp định tiếp tục được hoàn thiện trước giai đoạn đàm phán cuối cùng.

  • Ngày 2/7/2026 - Chính thức hoàn tất đàm phán: Sau 21 vòng thương lượng kéo dài gần 14 năm, Việt Nam và EFTA ra tuyên bố chung về việc kết thúc đàm phán FTA, mở đường cho quá trình ký kết và phê chuẩn trong thời gian tới.


Các cam kết chính và cơ hội thương mại - đầu tư giữa Việt Nam và EFTA


Theo công bố của WTO Center (VCCI), FTA Việt Nam - EFTA không chỉ là một hiệp định cắt giảm thuế quan mà còn thiết lập khuôn khổ hợp tác toàn diện về thương mại, đầu tư, dịch vụ, quy tắc xuất xứ, mua sắm chính phủ, phát triển bền vững và hỗ trợ doanh nghiệp nhỏ và vừa. Xét từ góc độ kinh tế, giá trị lớn nhất của hiệp định nằm ở khả năng mở rộng không gian tăng trưởng cho doanh nghiệp Việt Nam trong các lĩnh vực có hàm lượng công nghệ và giá trị gia tăng cao. 


Mở rộng dư địa xuất khẩu vào phân khúc cao cấp


Một trong những nội dung cốt lõi của hiệp định là các cam kết về thương mại hàng hóa. Theo đó, các quốc gia EFTA sẽ duy trì việc xóa bỏ hoàn toàn thuế quan đối với phần lớn sản phẩm công nghiệp và thủy sản có xuất xứ từ Việt Nam ngay khi hiệp định có hiệu lực. Ở chiều ngược lại, Việt Nam sẽ thực hiện lộ trình cắt giảm và xóa bỏ thuế đối với phần lớn hàng công nghiệp và thủy sản nhập khẩu từ EFTA trong thời hạn tối đa 11 năm.



Đối với nhóm hàng nông nghiệp, hai bên lựa chọn cách tiếp cận linh hoạt hơn, với lộ trình mở cửa phù hợp với lợi ích của từng quốc gia. Một số sản phẩm thế mạnh của EFTA như phô mai, cà phê, socola, thực phẩm cho trẻ em và thực phẩm chức năng sẽ được hưởng mức thuế suất 0% khi vào Việt Nam trong thời hạn tối đa 16 năm.


Những cam kết này được kỳ vọng sẽ tạo thêm dư địa tăng trưởng cho nhiều ngành xuất khẩu chủ lực của Việt Nam như thủy sản chế biến, dệt may cao cấp, da giày, đồ gỗ nội thất, cà phê, thực phẩm chức năng, thiết bị điện - điện tử và công nghiệp hỗ trợ. Đáng chú ý, cơ chế tích lũy xuất xứ cho phép doanh nghiệp sử dụng nguyên liệu từ ASEAN hoặc Liên minh châu Âu để đáp ứng quy tắc xuất xứ, qua đó gia tăng khả năng tận dụng ưu đãi thuế quan.


Thu hút dòng vốn chất lượng cao và chuyển giao công nghệ


Bên cạnh thương mại hàng hóa, chương đầu tư của hiệp định cũng được xem là một trong những nội dung có ý nghĩa chiến lược đối với Việt Nam. Theo thỏa thuận, nguyên tắc đối xử quốc gia theo danh mục tích cực sẽ được áp dụng đối với các lĩnh vực ngoài dịch vụ như nông nghiệp, khai khoáng và công nghiệp chế biến. Đồng thời, hiệp định cũng khẳng định quyền của mỗi quốc gia trong việc bảo vệ môi trường, sức khỏe cộng đồng và ứng phó với biến đổi khí hậu.



Việc thiết lập một hành lang pháp lý minh bạch hơn được kỳ vọng sẽ làm giảm đáng kể rủi ro cho các nhà đầu tư EFTA khi triển khai dự án tại Việt Nam. Đây là yếu tố đặc biệt quan trọng khi xét tới thế mạnh của khối trong các lĩnh vực tài chính xanh, công nghệ môi trường, năng lượng tái tạo và công nghiệp chế tạo chính xác.


Điều đáng chú ý hơn cả không nằm ở quy mô thị trường của EFTA, mà ở chất lượng nguồn lực mà khối này sở hữu. Đây là nơi tập trung nhiều trung tâm tài chính, đổi mới sáng tạo và các doanh nghiệp dẫn đầu thế giới trong những lĩnh vực có hàm lượng công nghệ cao như năng lượng sạch, y tế, công nghiệp chính xác và các giải pháp phát triển bền vững. Trong bối cảnh Việt Nam đang thúc đẩy chuyển đổi mô hình tăng trưởng, những lợi thế này có thể tạo ra dư địa hợp tác vượt xa phạm vi thương mại truyền thống, đặc biệt trong các lĩnh vực chuyển giao công nghệ, tài chính xanh và nâng cấp chuỗi giá trị sản xuất.


Kết nối chuỗi giá trị, dịch vụ và mua sắm chính phủ


Không dừng lại ở thương mại hàng hóa và đầu tư, FTA Việt Nam - EFTA còn mở rộng phạm vi hợp tác sang các lĩnh vực dịch vụ, mua sắm chính phủ và phát triển bền vững.



Chương thương mại dịch vụ được xây dựng trên nền tảng của Hiệp định chung về thương mại dịch vụ (GATS), nhưng với mức độ cam kết sâu hơn trong các lĩnh vực tài chính, logistics, viễn thông, vận tải biển và dịch vụ chuyên môn. Điều này mở ra cơ hội để Việt Nam trở thành cầu nối giúp doanh nghiệp EFTA tiếp cận thị trường ASEAN, đồng thời tạo điều kiện cho doanh nghiệp trong nước học hỏi kinh nghiệm quản lý và vận hành chuỗi cung ứng toàn cầu.


Bên cạnh đó, chương mua sắm chính phủ hướng tới việc tăng cường tính minh bạch và thúc đẩy hợp tác song phương, qua đó mở rộng cơ hội tham gia đấu thầu công cho doanh nghiệp của cả hai bên. Các chương về phát triển bền vững cũng tích hợp nhiều cam kết liên quan đến tiêu chuẩn lao động của ILO, Thỏa thuận Paris về biến đổi khí hậu và quản lý tài nguyên, tạo nền tảng cho các dự án xanh trong tương lai. Đối với khu vực doanh nghiệp nhỏ và vừa, hiệp định đặt trọng tâm vào chia sẻ thông tin và nâng cao năng lực nhằm giúp doanh nghiệp thích ứng tốt hơn với các tiêu chuẩn quốc tế.


Cơ hội phát triển của Việt Nam sau khi kí kết hiệp định



Đa dạng hóa thị trường xuất khẩu và giảm phụ thuộc thương mại. Việc ký kết FTA với EFTA giúp Việt Nam mở rộng quan hệ kinh tế với một nhóm thị trường phát triển có sức mua cao, qua đó giảm sự phụ thuộc vào các đối tác truyền thống như Mỹ, Trung Quốc và EU. Trong bối cảnh chuỗi cung ứng toàn cầu đang tái cấu trúc, hiệp định góp phần nâng cao khả năng chống chịu của nền kinh tế trước các biến động địa chính trị và thương mại quốc tế.


Thu hút dòng vốn đầu tư và công nghệ chất lượng cao. Các quốc gia EFTA có thế mạnh trong những lĩnh vực như tài chính, dược phẩm, công nghệ, năng lượng sạch và sản xuất tiên tiến. Hiệp định được kỳ vọng sẽ thúc đẩy dòng vốn FDI chất lượng cao vào Việt Nam, đồng thời tạo điều kiện cho doanh nghiệp trong nước tiếp cận công nghệ, kỹ năng quản trị và tiêu chuẩn sản xuất hiện đại hơn.


Thúc đẩy chuyển đổi xanh và phát triển bền vững. Hiệp định bao gồm nhiều cam kết về lao động, bảo vệ môi trường và phát triển bền vững, yêu cầu các bên thực thi các tiêu chuẩn quốc tế như các công ước của ILO hay Thỏa thuận Paris về biến đổi khí hậu. Điều này sẽ tạo động lực để doanh nghiệp Việt Nam đẩy nhanh quá trình chuyển đổi xanh, chuẩn bị tốt hơn cho các cơ chế như CBAM của châu Âu, đồng thời nâng cao khả năng tiếp cận các nguồn vốn xanh và các quỹ đầu tư ESG trong tương lai.


Nâng cao vị thế của doanh nghiệp trong chuỗi giá trị toàn cầu. Việc tiếp cận các thị trường có tiêu chuẩn cao sẽ buộc doanh nghiệp Việt Nam phải đầu tư nhiều hơn vào công nghệ, quản trị chất lượng và xây dựng thương hiệu. Về dài hạn, điều này có thể thúc đẩy quá trình chuyển dịch từ mô hình gia công truyền thống sang các hoạt động có giá trị gia tăng cao hơn như phát triển sản phẩm và xây dựng thương hiệu riêng, qua đó nâng cao vị thế của doanh nghiệp Việt Nam trong chuỗi cung ứng toàn cầu.


Những thách thức cần đối diện


Áp lực đáp ứng các tiêu chuẩn khắt khe. Bên cạnh việc cắt giảm thuế quan, hiệp định cũng đi kèm với nhiều yêu cầu nghiêm ngặt về quy tắc xuất xứ, tiêu chuẩn kỹ thuật, an toàn thực phẩm, bảo vệ môi trường và sở hữu trí tuệ. Để tận dụng được các ưu đãi từ hiệp định, doanh nghiệp Việt Nam sẽ phải đầu tư đáng kể vào công nghệ sản xuất, hệ thống quản lý chất lượng và cơ chế truy xuất nguồn gốc.


Khó khăn đối với doanh nghiệp vừa và nhỏ (SMEs). Với nguồn lực tài chính và nhân sự còn hạn chế, nhiều doanh nghiệp nhỏ và vừa có thể gặp khó khăn trong việc đáp ứng các tiêu chuẩn quốc tế cũng như chi phí chứng nhận và nâng cấp sản xuất. Khoảng cách về năng lực quản trị và khả năng tiếp cận thông tin cũng có thể khiến nhóm doanh nghiệp này chưa tận dụng được đầy đủ các lợi ích mà hiệp định mang lại.


Gia tăng cạnh tranh trên thị trường nội địa. Việc mở cửa thị trường sẽ tạo điều kiện cho hàng hóa và dịch vụ từ EFTA thâm nhập sâu hơn vào Việt Nam. Những doanh nghiệp trong nước chưa kịp đổi mới công nghệ hoặc nâng cao năng suất có thể chịu áp lực cạnh tranh lớn hơn.


Chi phí chuyển đổi trong ngắn hạn. Quá trình đầu tư vào công nghệ, đào tạo nhân lực và xây dựng hệ thống quản trị theo tiêu chuẩn quốc tế có thể làm gia tăng chi phí hoạt động và ảnh hưởng đến lợi nhuận của doanh nghiệp trong giai đoạn đầu.


Khuyến nghị cho doanh nghiệp và nhà đầu tư


Đối với cộng đồng doanh nghiệp, thời điểm hiện tại là giai đoạn then chốt để hành động. Doanh nghiệp cần rà soát thông tin về quy tắc xuất xứ, chuỗi cung ứng và hồ sơ tuân thủ ESG để tránh bỏ lỡ cơ hội khi hiệp định có hiệu lực. Việc đầu tư nâng cấp công nghệ, đạt được các chứng nhận quốc tế (ISO, HACCP, Global GAP…) và xây dựng thương hiệu riêng là yêu cầu bắt buộc để chinh phục thị trường khó tính của Bắc Âu. 


Bên cạnh đó, doanh nghiệp nên tận dụng tối đa các công cụ hỗ trợ từ Nhà nước như Nghị định 240/NĐ-CP về hệ sinh thái tận dụng FTA, Quỹ Xúc tiến xuất khẩu ngành hàng và các chương trình tập huấn, hội thảo do Bộ Công Thương tổ chức. Chiến lược hợp tác liên doanh hoặc liên minh chiến lược với đối tác EFTA sẽ là chìa khóa giúp tiếp cận công nghệ tiên tiến, kênh phân phối cao cấp và kiến thức quản trị hiện đại.


Đối với nhà đầu tư, FTA Việt Nam - EFTA mở ra nhiều cơ hội hấp dẫn nhưng cũng đòi hỏi sự chọn lọc kỹ lưỡng. Nhà đầu tư nên theo dõi chặt chẽ các ngành hưởng lợi rõ nét như thủy sản cao cấp, dệt may bền vững, năng lượng tái tạo, công nghệ và logistics. Cơ hội đầu tư tiềm năng có thể đến từ cổ phiếu của các doanh nghiệp xuất khẩu mạnh có khả năng chuyển đổi ESG tốt, quỹ ETF liên quan đến FTA và trái phiếu xanh. 


Tuy nhiên, cần quản lý rủi ro ngắn hạn do chi phí tuân thủ và biến động tỷ giá. Khuyến nghị dài hạn là ưu tiên đầu tư vào những doanh nghiệp có năng lực ESG tốt, chuỗi cung ứng minh bạch và ban lãnh đạo có tầm nhìn chiến lược toàn cầu. Những công ty này không chỉ hưởng lợi trực tiếp từ hiệp định mà còn có khả năng chống chịu tốt hơn trước các cú sốc bên ngoài.


Kết luận


Hiệp định Việt Nam - EFTA không chỉ là FTA thứ 18 mà là bước tiến quan trọng trong hành trình hội nhập kinh tế quốc tế của Việt Nam. Nó hỗ trợ mạnh mẽ mục tiêu phát triển bền vững, nâng cao vị thế quốc gia và đưa nền kinh tế lên nấc thang chuỗi giá trị cao hơn. Nếu được tận dụng tốt, hiệp định sẽ góp phần thu hút dòng vốn bền vững, thúc đẩy chuyển đổi số - xanh và củng cố nền tảng tăng trưởng dài hạn.


Trong bối cảnh thương mại toàn cầu đầy bất định, FTA này hoàn toàn phù hợp với chiến lược đa dạng hóa đối tác và nâng cao năng lực cạnh tranh của Việt Nam. Doanh nghiệp và nhà đầu tư cần hành động ngay từ giai đoạn chuyển tiếp - từ rà soát nội bộ đến xây dựng quan hệ đối tác - để biến cơ hội thành lợi thế thực sự. Đây không chỉ là câu chuyện thương mại, mà là cơ hội lịch sử để Việt Nam khẳng định vai trò là điểm đến đầu tư chất lượng cao và đối tác đáng tin cậy trong khu vực.










Bình luận


bottom of page