Ngành Thủy Sản Việt Nam 2025: Từ kỷ lục xuất khẩu đến chiến lược phát triển bền vững
- Virtus Prosperity
- 1 ngày trước
- 9 phút đọc
Đã cập nhật: 5 giờ trước

1. Giới thiệu về ngành thủy sản Việt Nam
Ngành thủy sản Việt Nam đang khẳng định vị thế là một trong những ngành kinh tế trọng điểm, với quy mô sản lượng tổng thể đạt gần 10 triệu tấn trong năm 2025 (tăng 3% so với năm trước), trong đó nuôi trồng chiếm 6,1 triệu tấn (tăng 5,1%) và khai thác chiếm 3,83 triệu tấn (giảm 0,2%), đồng thời kim ngạch xuất khẩu vượt mốc 11,34 tỷ USD trong năm 2025, tăng 13% so với năm trước, phản ánh sức phục hồi mạnh mẽ bất chấp các thách thức toàn cầu như lạm phát nguyên liệu và rào cản thương mại.

Theo Hiệp hội Chế biến và Xuất khẩu Thủy sản Việt Nam (VASEP), ngành này đóng góp khoảng 3-4% GDP quốc gia (cụ thể năm 2025, ngành thủy sản tăng 4,41%, đóng góp 1,33% vào mức tăng tổng giá trị tăng thêm của toàn nền kinh tế, trong khi khu vực nông, lâm nghiệp và thủy sản chiếm 11,64% GDP), đóng vai trò làm trụ cột trong cơ cấu xuất khẩu nông nghiệp. Năm 2025 đánh dấu cột mốc kỷ lục về kim ngạch xuất khẩu thủy sản, nhưng đồng thời cũng lộ rõ những thách thức mang tính cấu trúc như thuế chống bán phá giá từ Mỹ lên tới 35,29% (sơ bộ POR19), thẻ vàng IUU từ EU và cạnh tranh gay gắt từ các đối thủ trong khu vực như Ấn Độ, Ecuador và Indonesia.
Về cơ cấu vùng miền, ngành thủy sản Việt Nam hiện nay phân bố không đồng đều, tập trung chủ yếu tại Đồng bằng sông Cửu Long với khoảng 70-74% diện tích và sản lượng nuôi trồng quốc gia, bao gồm 95% sản lượng cá tra và 70% sản lượng tôm, nhờ điều kiện địa lý sông nước thuận lợi; trong khi vùng duyên hải miền Trung mạnh về khai thác hải sản (chiếm 60% sản lượng cá biển khác), còn vùng Bắc Bộ như Bắc Ninh chỉ đóng góp nhỏ lẻ với sản lượng khoảng 41.000 tấn, chủ yếu là nuôi trồng tập trung. Sự phân bố này tạo lợi thế đa dạng hóa nguồn cung nhưng cũng tăng rủi ro từ biến đổi khí hậu tại các vùng trọng điểm.
2. Tình hình phát triển ngành thủy sản
Tổng quan kim ngạch xuất khẩu

Năm 2025, ngành thủy sản Việt Nam đã đạt kim ngạch xuất khẩu kỷ lục 11,34 tỷ USD, tăng 13% so với năm 2024, vượt mục tiêu đề ra ban đầu và phản ánh tính "phục hồi" và "bứt phá" nhờ tận dụng hiệu quả các hiệp định thương mại tự do (FTA) cùng khả năng thích ứng với rào cản thương mại.
So sánh với giai đoạn trước, kim ngạch này cao hơn mức 10 tỷ USD của năm 2024 và vượt xa con số 8,4 tỷ USD trong giai đoạn dịch COVID-19 (2020-2021), minh chứng cho sự tăng trưởng vượt bậc với tỷ lệ tăng trưởng kép hàng năm (CAGR) đạt 6,5% từ 2020-2025.
Tuy nhiên, tốc độ tăng trưởng chậm lại ở quý IV do ảnh hưởng từ thuế quan của Mỹ và quy định MMPA, khiến xuất khẩu tháng 12 giảm 4% so với cùng kỳ, dẫn đến nhu cầu đa dạng hóa thị trường để giảm rủi ro phụ thuộc.
Cơ cấu sản phẩm chủ lực
Cấu trúc ngành thủy sản Việt Nam phụ thuộc vào hai hình thức chính: nuôi trồng (chiếm khoảng 61% sản lượng tổng thể với 6,1 triệu tấn năm 2025) và khai thác (chiếm 39% với 3,83 triệu tấn), với khâu chế biến đóng vai trò trung tâm trong chuỗi giá trị, giúp nâng cao giá trị gia tăng lên 30-40% và đáp ứng tiêu chuẩn xuất khẩu khắt khe. Ngành còn mở rộng khai thác phụ phẩm như da cá, đầu tôm để sản xuất collagen, gelatin và dầu cá, tận dụng tối đa nguyên liệu và tăng hiệu quả kinh tế lên 15-20%.
Trong năm 2025, cơ cấu sản phẩm chủ lực thể hiện sự tăng trưởng đồng đều nhưng vẫn lộ rõ sự phụ thuộc vào tôm và cá tra, chiếm hơn 60% tổng kim ngạch, dẫn đến rủi ro cao trước biến đổi khí hậu và dịch bệnh.
Tôm: Giữ vị thế dẫn đầu với giá trị xuất khẩu 4,65 tỷ USD, tăng gần 20% so với năm trước, đóng góp khoảng 41% vào tăng trưởng chung của ngành nhờ nhu cầu ổn định tại các thị trường lớn và khả năng thích ứng với rào cản thương mại, dù chi phí thức ăn và con giống chiếm 50-60% giá thành, khiến lợi nhuận biên giảm 5% so với 2024.
Cá tra: Đạt 2,19 tỷ USD, tăng hơn 8%, duy trì vai trò ổn định trong chuỗi giá trị xuất khẩu nhờ vùng nuôi tập trung tại Đồng bằng sông Cửu Long (chiếm 80% sản lượng), nhưng tăng trưởng bị hạn chế do biến động giá nguyên liệu (tăng 12% YoY) và dịch bệnh âm thầm, làm giảm năng suất 10-15%.
Các sản phẩm còn lại như cá biển khác (2,16 tỷ USD, tăng 12%), mực và bạch tuộc (764 triệu USD, tăng 16%) ghi nhận tăng trưởng tích cực nhờ đa dạng hóa, trong khi cá ngừ giảm 7,6% xuống 913 triệu USD do thiếu hụt nguyên liệu và quy định IUU khắt khe, dẫn đến mất thị phần 5% tại EU.

Thị Trường Xuất Khẩu Chính

Tại các thị trường xuất khẩu thủy sản, Trung Quốc vươn lên trở thành thị trường lớn nhất của Việt Nam với kim ngạch đạt 2,07 tỷ USD trong 11 tháng đầu năm 2025, tăng 31,9% so với cùng kỳ. Mức tăng vượt trội này phản ánh sự hội tụ của nhiều động lực cấu trúc. Trước hết, nhu cầu tiêu thụ thủy sản tại Trung Quốc phục hồi mạnh trong năm 2025, đặc biệt ở phân khúc hải sản tươi sống và cao cấp như lobster, nhóm sản phẩm mà Việt Nam có lợi thế rõ rệt về nguồn cung. Bên cạnh đó, lợi thế địa lý và logistics giúp doanh nghiệp Việt Nam rút ngắn thời gian vận chuyển, giảm chi phí và hao hụt so với các đối thủ ở Bắc Mỹ và Mỹ Latinh, từ đó nâng cao khả năng cạnh tranh về giá thực nhận. Đáng chú ý, các điều chỉnh thuế quan mang tính trả đũa của Trung Quốc đối với một số mặt hàng thủy sản từ Canada trong năm 2025 cũng làm suy yếu nguồn cung cạnh tranh tại một số phân khúc, gián tiếp tạo thêm dư địa cho thủy sản Việt Nam mở rộng thị phần.
Trong khi đó, Mỹ tiếp tục là thị trường xuất khẩu lớn thứ hai với kim ngạch 1,78 tỷ USD, tăng 6% YoY, cho thấy xu hướng tăng trưởng ổn định nhưng mang tính chọn lọc. Nhu cầu tiêu thụ tại Mỹ không suy giảm, song thị trường này chịu tác động mạnh từ các biện pháp thuế và rào cản thương mại, đặc biệt đối với các nhà cung cấp lớn như Ấn Độ. Trong bối cảnh đó, các doanh nghiệp Việt Nam đáp ứng tốt yêu cầu về truy xuất nguồn gốc, tiêu chuẩn bền vững và chất lượng chế biến vẫn duy trì được tăng trưởng, dù tốc độ không bứt phá như tại Trung Quốc.
Đối với Nhật Bản, kim ngạch xuất khẩu đạt 1,55 tỷ USD, tăng 10,3% so với cùng kỳ, phản ánh vai trò của một thị trường ổn định, có nhu cầu cao đối với sản phẩm chất lượng cao và chế biến sâu. Việc tổng giá trị nhập khẩu thủy sản của Nhật Bản tăng mạnh trong năm 2025, cùng với xu hướng ưu tiên các nhà cung cấp đáng tin cậy tại châu Á, đã tạo điều kiện thuận lợi để thủy sản Việt Nam gia tăng hiện diện và giá trị xuất khẩu.
Tổng thể, sự khác biệt về tốc độ tăng trưởng giữa Trung Quốc, Mỹ và Nhật Bản cho thấy sự chuyển dịch chiến lược trong cơ cấu thị trường xuất khẩu của ngành thủy sản Việt Nam: Trung Quốc đóng vai trò là động lực tăng trưởng ngắn hạn nhờ cầu lớn và lợi thế cạnh tranh tức thời, trong khi Mỹ và Nhật Bản tiếp tục là các thị trường nền tảng, mang lại sự ổn định và định hướng cho chiến lược nâng cao giá trị trong dài hạn
3. Động Lực Tạo Nên Kỷ Lục Của Ngành
Tăng trưởng xuất khẩu thủy sản năm 2025 được hỗ trợ bởi sự kết hợp giữa yếu tố ngoại sinh và nội tại, với ba động lực chính theo VASEP:
(1) Nhu cầu dự trữ thực phẩm toàn cầu do bất ổn kinh tế và gián đoạn chuỗi cung ứng, thúc đẩy nhập khẩu thủy sản lên mức cao, với CPTPP chiếm 27% tổng giá trị (3,07 tỷ USD, tăng 22% YoY), dẫn đến tăng trưởng ngắn hạn nhờ xu hướng tích trữ tại các quốc gia phát triển.
(2) Khả năng thích ứng linh hoạt của doanh nghiệp Việt Nam trước rào cản thương mại từ Mỹ, như thuế chống bán phá giá tôm (POR19 sơ bộ 35,29%, cộng thuế đối ứng 20% lên tổng 60%), thông qua việc điều chỉnh kế hoạch sản xuất và chuyển hướng thị trường, giúp xuất khẩu sang Trung Quốc & Hồng Kông đạt 1,56 tỷ USD (tăng 39% trong 8 tháng), bù đắp suy giảm tại Mỹ.
(3) Tác động tích cực của các FTA như CPTPP, RCEP và EVFTA, giúp đa dạng hóa thị trường và bù đắp rủi ro, với xuất khẩu sang EU đạt gần 1,2 tỷ USD (tăng 12,5%), nhờ ưu đãi thuế quan giảm 5-10%, dẫn đến tăng trưởng cấu trúc dài hạn.
Ngoài ra, chính sách hỗ trợ trong nước như Nghị định 320/2025/NĐ-CP miễn thuế thu nhập doanh nghiệp cho chế biến thủy sản, giảm chi phí 10-15% và nâng cao cạnh tranh, góp phần thúc đẩy ngành vượt mốc kỷ lục. Những con số này không chỉ thuyết phục mà còn phản ánh chiến lược chủ động, vì sự kết hợp này đã giúp ngành tăng trưởng gấp 2 lần mức trung bình khu vực ASEAN (6,5%).
4. Định hướng phát triển bền vững cho ngành thủy sản Việt Nam
Với đà tăng trưởng kỷ lục đạt hơn 11 tỷ USD kim ngạch xuất khẩu thủy sản năm 2025, ngành thủy sản Việt Nam đã khẳng định được vị thế và tính linh hoạt trong bối cảnh toàn cầu đầy thách thức. Tuy nhiên, để duy trì tăng trưởng trong giai đoạn 2026–2030 và xa hơn, cần triển khai các định hướng phát triển bền vững theo ba trụ cột chiến lược.

Với đà tăng trưởng kỷ lục đạt hơn 11 tỷ USD kim ngạch xuất khẩu thủy sản năm 2025, ngành thủy sản Việt Nam đã khẳng định được vị thế và tính linh hoạt trong bối cảnh toàn cầu đầy thách thức. Tuy nhiên, để duy trì tăng trưởng trong giai đoạn 2026–2030 và xa hơn, cần triển khai các định hướng phát triển bền vững theo ba trụ cột chiến lược.
Trước hết, trong ngắn hạn, ngành cần tiếp tục đa dạng hóa thị trường xuất khẩu thay vì phụ thuộc chủ yếu vào hai thị trường truyền thống là Mỹ và Trung Quốc. Việc mở rộng và thâm nhập sâu hơn vào thị trường ASEAN, Trung Đông, châu Phi và Nam Mỹ không chỉ giúp giảm rủi ro chính sách ở các thị trường lớn mà còn tận dụng được các FTA và xu hướng tiêu dùng mới. Đây cũng là chiến lược được giới chức và doanh nghiệp nhấn mạnh nhằm ứng phó với thuế quan và rào cản kỹ thuật ở Mỹ và EU, đồng thời tạo động lực tăng trưởng bền vững hơn trong 5–10 năm tới.
Về trung hạn, ngành cần đẩy mạnh chuyển dịch lên chế biến sâu và giá trị gia tăng thay vì tập trung quá lớn vào sản phẩm thô hoặc bán thô. Theo các báo cáo phát triển ngành, việc nâng cao tỷ trọng sản phẩm chế biến, kết hợp với công nghệ hiện đại và quản lý chất lượng nghiêm ngặt, sẽ giúp nâng cao năng lực cạnh tranh và hạn chế thiệt hại sau thu hoạch. Đồng thời, việc thiết lập các liên kết chuỗi giá trị giữa doanh nghiệp lớn, cơ sở nuôi trồng, các đơn vị logistics và hệ thống chứng nhận quốc tế sẽ hỗ trợ ổn định nguyên liệu và giảm chi phí sản xuất – một yếu tố quyết định khi đối mặt với cạnh tranh gay gắt từ các nước như Ấn Độ, Ecuador, Indonesia hay Thái Lan.
Về tầm nhìn dài hạn, chiến lược trọng điểm là chuyển từ cạnh tranh dựa trên chi phí sang cạnh tranh dựa trên chất lượng, minh bạch và giá trị bền vững. Điều này bao gồm việc xây dựng hệ thống truy xuất nguồn gốc toàn chuỗi (traceability), áp dụng tiêu chuẩn quốc tế như IUU và các chỉ tiêu ESG (Môi trường – Xã hội – Quản trị), cũng như tăng cường khả năng ứng phó với biến đổi khí hậu. Những thay đổi này không chỉ giúp giảm tác động môi trường mà còn là yêu cầu tiên quyết để tiếp cận được các thị trường cao cấp và tránh các rào cản kỹ thuật, bao gồm cả nguy cơ “thẻ vàng” từ EU và quy định dưới Đạo luật Bảo vệ Động vật có vú (MMPA) tại Mỹ sau năm 2025.



Bình luận