top of page

Việt Nam – EU: Từ 35 năm hợp tác đến làn sóng đầu tư chiến lược mới (Phần 2)

  • Ảnh của tác giả: Virtus Prosperity
    Virtus Prosperity
  • 5 giờ trước
  • 12 phút đọc

Trên nền tảng quan hệ hợp tác được củng cố trong hơn 35 năm và đặc biệt là sau khi EVFTA có hiệu lực, quan hệ Việt Nam – EU đang bước vào một giai đoạn mới với trọng tâm không còn dừng lại ở thương mại, mà chuyển mạnh sang đầu tư chiến lược. Trong bối cảnh các doanh nghiệp châu Âu đẩy nhanh tái cấu trúc chuỗi cung ứng và tìm kiếm các điểm đến ổn định, bền vững tại châu Á, Việt Nam nổi lên như một điểm đến hấp dẫn.


Câu hỏi đặt ra không còn là liệu Việt Nam có thu hút được dòng vốn từ EU hay không, mà là những yếu tố nào đang tạo nên sức hấp dẫn của Việt Nam so với các nền kinh tế cạnh tranh trong khu vực, cũng như các lĩnh vực nào đang trở thành tâm điểm thu hút dòng vốn đầu tư trong giai đoạn mới.


Việt Nam – Điểm đến đầu tư hấp dẫn với EU


1. Lợi thế cạnh tranh của Việt Nam


Ổn định chính trị – xã hội: Nền tảng cho đầu tư dài hạn


Trong bối cảnh môi trường địa chính trị toàn cầu tiềm ẩn nhiều biến động, yếu tố ổn định ngày càng trở thành tiêu chí quan trọng trong chiến lược phân bổ vốn của các nhà đầu tư quốc tế. Việt Nam được đánh giá là một trong những quốc gia duy trì được môi trường chính trị – xã hội ổn định trong thời gian dài, cùng với định hướng chính sách nhất quán đối với thu hút đầu tư nước ngoài.


Hệ thống pháp luật liên quan đến đầu tư và thương mại không ngừng được hoàn thiện, đồng thời các cam kết quốc tế bao gồm các hiệp định thương mại và bảo hộ đầu tư góp phần tăng cường tính minh bạch và khả năng dự đoán của môi trường kinh doanh. Đây là yếu tố đặc biệt quan trọng đối với các dự án có vòng đời dài như hạ tầng, năng lượng và công nghiệp chế tạo.


Bên cạnh đó, chính sách đối ngoại đa phương hóa, đa dạng hóa giúp Việt Nam duy trì quan hệ cân bằng với các đối tác lớn, tạo điều kiện thuận lợi cho hoạt động thương mại và đầu tư trong bối cảnh cạnh tranh chiến lược giữa các nền kinh tế lớn ngày càng gia tăng.


Lực lượng lao động: Quy mô lớn và đang chuyển dịch về chất lượng


Việt Nam sở hữu lực lượng lao động lớn với khoảng 53,8 triệu người. Đến năm 2025, dân số đạt khoảng 102,3 triệu người, với tỷ lệ dân số trong độ tuổi lao động (15-59 tuổi) chiếm 62,7%, cho thấy Việt Nam vẫn đang trong giai đoạn cơ cấu dân số vàng.

Nguồn: Cục Thống kê
Nguồn: Cục Thống kê

Về chất lượng, lực lượng lao động đang có sự cải thiện đáng kể. Năm 2024, khoảng 27,8% lao động có bằng cấp hoặc chứng chỉ chuyên môn – một con số tuy chưa cao nhưng phản ánh xu hướng tích cực trong nâng cao trình độ nguồn nhân lực. Các trung tâm kinh tế lớn như Hà Nội và TP.HCM đang ghi nhận nhu cầu tuyển dụng tăng mạnh trong các lĩnh vực công nghệ cao, năng lượng và chuyển đổi số.


Tuy nhiên, tỷ lệ lao động chưa qua đào tạo vẫn ở mức 71,4%, đặt ra thách thức lớn đối với khả năng đáp ứng yêu cầu của các ngành công nghệ cao. Trong bối cảnh đó, nhiều nhà đầu tư EU đang tiếp cận theo hướng kết hợp đầu tư với đào tạo nhân lực, nhằm xây dựng lợi thế cạnh tranh dài hạn.


Đặc biệt, trong lĩnh vực bán dẫn – ngành được cả Việt Nam và EU ưu tiên,  Việt Nam hiện có khoảng 5.000 kỹ sư thiết kế chip, trong khi nhu cầu có thể lên tới 20.000 trong vòng 5 năm tới. Khoảng trống này mở ra dư địa lớn cho hợp tác đào tạochuyển giao công nghệ từ các đối tác châu Âu.


Vị trí địa lý: Điểm kết nối trong chuỗi cung ứng khu vực và toàn cầu


Với vị trí nằm ở trung tâm Đông Nam Á, tiếp giáp Trung Quốc và có đường bờ biển dài hơn 3.200 km, Việt Nam có điều kiện thuận lợi để tham gia sâu vào mạng lưới sản xuất và logistics khu vực.


Trong bối cảnh các tập đoàn đa quốc gia triển khai chiến lược đa dạng hóa chuỗi cung ứng, Việt Nam nổi lên như một điểm đến phù hợp trong mô hình “China+1”. Khả năng kết nối với các trung tâm sản xuất lớn trong khu vực, cùng với chi phí cạnh tranhhệ sinh thái công nghiệp đang phát triển, giúp Việt Nam trở thành một mắt xích quan trọng trong chuỗi giá trị toàn cầu.


Ngoài ra, việc tham gia các hiệp định thương mại khu vực như RCEP cũng tạo điều kiện thuận lợi cho việc tối ưu hóa chuỗi cung ứng thông qua cơ chế tích lũy xuất xứ, qua đó nâng cao sức cạnh tranh của hàng hóa sản xuất tại Việt Nam.


Hội nhập quốc tế: Lợi thế từ mạng lưới FTA rộng khắp


Việt Nam hiện có mạng lưới khoảng 17 hiệp định thương mại tự do đã ký kết và có hiệu lực, cho phép tiếp cận các thị trường chiếm khoảng 90% GDP toàn cầu.


Đáng chú ý, Việt Nam là một trong số ít quốc gia đồng thời có các hiệp định thương mại với nhiều trung tâm kinh tế lớn, bao gồm EU, Nhật Bản, Hàn Quốccác nước thuộc CPTPP. Điều này tạo ra lợi thế đáng kể cho các nhà đầu tư EU khi lựa chọn Việt Nam làm cứ điểm sản xuất, không chỉ để phục vụ thị trường nội địa mà còn để xuất khẩu sang các thị trường khác với mức thuế quan ưu đãi.



Hiệp định EVFTA, với cam kết xóa bỏ hơn 99% dòng thuế theo lộ trình, không chỉ thúc đẩy thương mại song phương mà còn tạo động lực nâng cao tiêu chuẩn sản xuất, chất lượng sản phẩm và tính bền vững của chuỗi cung ứng tại Việt Nam.


2. Lĩnh vực hợp tác tiềm năng 


Năng lượng tái tạo và chuyển đổi xanh


Trong các lĩnh vực hợp tác hiện nay, năng lượng tái tạo và chuyển đổi xanh là khu vực hội tụ rõ nét nhất ba yếu tố cốt lõi: nhu cầu nội tại của Việt Nam, năng lực công nghệ và tài chính từ EU, cùng với áp lực toàn cầu về giảm phát thải và khử carbon chuỗi cung ứng.



Việt Nam đang đối mặt với nhu cầu năng lượng gia tăng nhanh chóng. Theo Quy hoạch Điện VIII điều chỉnh (tháng 4/2025), công suất điện gió ngoài khơi được đặt mục tiêu đạt từ 6.000 MW đến 17.032 MW vào năm 2035, trong khi điện mặt trời (bao gồm cả điện mặt trời mái nhà) dự kiến đạt từ 46.459 MW đến 73.416 MW. Quy mô này cho thấy một thị trường đầu tư năng lượng khổng lồ đang mở ra trong trung và dài hạn.


EU hiện đang tham gia trực tiếp vào tiến trình chuyển đổi này. Quan hệ Đối tác Chuyển đổi Năng lượng Công bằng (JETP), do EU và Vương quốc Anh đồng dẫn dắt, hướng tới mục tiêu hỗ trợ Việt Nam đẩy nhanh quá trình chuyển đổi sang hệ thống năng lượng xanh và bền vững hơn.


Ở cấp độ tài chính, các cam kết cụ thể đang dần được hiện thực hóa. Việc EIB Global và Techcombank ký kết hạn mức tín dụng 200 triệu EUR cho đầu tư khí hậu là một ví dụ điển hình, với trọng tâm hỗ trợ các dự án năng lượng tái tạo, nâng cao hiệu quả năng lượng và phát triển giao thông bền vững.



Ở cấp độ dự án, sự hiện diện của các doanh nghiệp châu Âu ngày càng rõ nét. Dự án điện gió ngoài khơi La Gan do Copenhagen Infrastructure Partners triển khai là một trong những dự án năng lượng tái tạo quy mô lớn nhất tại Việt Nam, đồng thời thể hiện xu hướng đầu tư gắn liền với chuyển giao công nghệ và phát triển hệ sinh thái công nghiệp nội địa.


Đáng chú ý, cơ chế Mua bán điện trực tiếp (DPPA) theo Nghị định 57/2025/NĐ-CP (có hiệu lực từ tháng 3/2025) đã tạo ra bước ngoặt quan trọng khi cho phép doanh nghiệp mua điện tái tạo trực tiếp từ nhà sản xuất. Cơ chế này không chỉ làm thay đổi cấu trúc thị trường điện mà còn trở thành công cụ then chốt giúp các nhà đầu tư nước ngoài đáp ứng các tiêu chuẩn ESG và cam kết giảm phát thải của tập đoàn mẹ tại châu Âu.


Công nghiệp chế tạo công nghệ cao


Công nghiệp công nghệ cao, đặc biệt là bán dẫn và điện tử, đang nổi lên như một trụ cột mới trong thu hút đầu tư từ EU. Thị trường bán dẫn Việt Nam được định giá 7,03 tỷ USD vào năm 2024 và dự kiến đạt 16,64 tỷ USD vào năm 2033, với tốc độ tăng trưởng kép hàng năm 9,30%. Tính đến cuối năm 2024, Việt Nam đã thu hút 174 dự án FDI trong lĩnh vực này, với tổng vốn đăng ký 11,6 tỷ USD.


Trong bối cảnh EU đang đẩy mạnh chiến lược đa dạng hóa chuỗi cung ứng bán dẫn nhằm giảm phụ thuộc vào một số thị trường nhất định, Việt Nam nổi lên như một lựa chọn phù hợp nhờ chi phí sản xuất cạnh tranh, nguồn nhân lực kỹ thuật đang mở rộngchính sách ưu đãi đầu tư tương đối hấp dẫn.


Các dự án đầu tư cụ thể cho thấy rõ xu hướng này. LEGO đang triển khai dự án trị giá 1 tỷ USD tại Khu công nghiệp VSIP III, với mô hình vận hành hoàn toàn bằng năng lượng tái tạo – một hình mẫu tiêu biểu cho sản xuất trung hòa carbon. Tương tự, Pandora cam kết đầu tư 150 triệu USD vào sản xuất trang sức, tạo ra hơn 7.000 việc làm, trong khi Schneider Electric tiếp tục mở rộng hoạt động kỹ thuật tại TP. Hồ Chí Minh.



Những dự án này phản ánh một bước chuyển quan trọng: từ đầu tư sản xuất đơn thuần sang đầu tư tích hợp công nghệ, tiêu chuẩn môi trường và chiến lược phát triển bền vững.


Chuyển đổi số và kinh tế số


Song song với công nghiệp chế tạo, kinh tế số đang trở thành một động lực tăng trưởng quan trọng. Ngành bán dẫn Việt Nam dự kiến đạt doanh thu 21 tỷ USD trong năm 2025, trong khi thị trường thương mại điện tử ước đạt quy mô 31 tỷ USD vào năm 2025.


Các tiêu chuẩn kỹ thuật số của EU, bao gồm quy định bảo vệ dữ liệu (GDPR) Đạo luật AI, đang dần định hình chuẩn mực toàn cầu. Điều này đặt ra yêu cầu cho Việt Nam trong việc xây dựng khung pháp lý tương thích, đồng thời mở ra cơ hội hợp tác sâu rộng với các doanh nghiệp EU trong vai trò tư vấn, chuyển giao công nghệmô hình quản trị số.


Ở cấp độ địa phương, TP. Hồ Chí Minh đang chủ động thúc đẩy hợp tác trong các lĩnh vực hạ tầng số, bán dẫn và năng lượng xanh, thông qua nguồn lực từ Ngân hàng Đầu tư châu Âu (EIB)các tổ chức tài chính EU trong khuôn khổ sáng kiến Global Gateway. Việc thử nghiệm các mô hình sandbox đổi mới sáng tạo theo tiêu chuẩn châu Âu cũng cho thấy định hướng tiếp cận mới trong quản lý và phát triển công nghệ.


Nông nghiệp và thực phẩm bền vững


Dù ít được chú ý hơn, nông nghiệp và thực phẩm bền vững lại là lĩnh vực có tiềm năng đáng kể, đặc biệt trong bối cảnh EU ngày càng siết chặt các tiêu chuẩn chuỗi cung ứng, điển hình là Quy định Chống Phá rừng (EUDR).


Việt Nam là một trong những quốc gia xuất khẩu nông sản hàng đầu thế giới, với các mặt hàng chủ lực như cà phê, tôm, cá tra, gạo và hạt tiêu. Tuy nhiên, để duy trì và mở rộng thị phần tại EU – thị trường có tiêu chuẩn khắt khe hàng đầu, chuỗi giá trị nông sản cần được nâng cấp toàn diện, từ công nghệ chế biến đến hệ thống truy xuất nguồn gốc và chứng nhận bền vững.



Đây chính là dư địa để doanh nghiệp EU tham gia sâu hơn, đặc biệt trong việc phát triển công nghệ nông nghiệp và xây dựng chuỗi giá trị khép kín “từ nông trại đến bàn ăn”, phù hợp với chiến lược Farm to Fork của EU.


3. Triển vọng 2026–2030: Hướng tới đầu tư thế hệ mới


Từ “đầu tư để sản xuất” đến “đầu tư để kiến tạo hệ sinh thái”


Làn sóng FDI thế hệ mới từ EU vào Việt Nam đang cho thấy sự chuyển dịch rõ rệt về chất so với các giai đoạn trước. Nếu trước đây, động lực chính của đầu tư là tận dụng lợi thế chi phí lao động và mở rộng năng lực sản xuất, thì hiện nay, trọng tâm đang dần chuyển sang việc xây dựng hệ sinh thái đổi mới sáng tạo, thúc đẩy chuyển giao công nghệđồng phát triển các tiêu chuẩn công nghiệp.


Cách tiếp cận này không chỉ tạo ra giá trị gia tăng cao hơn, mà còn góp phần hình thành các mối liên kết dài hạn giữa nhà đầu tư EU và nền kinh tế Việt Nam. Thay vì các dự án đơn lẻ, xu hướng mới hướng tới các cụm liên kết ngành, nơi sản xuất, nghiên cứu – phát triển (R&D), đào tạo nhân lực và hệ sinh thái cung ứng được tích hợp chặt chẽ.


Trong bối cảnh đó, dòng vốn từ EU đang tập trung vào các lĩnh vực công nghệ cốt lõi như trí tuệ nhân tạo (AI), bán dẫn, trung tâm dữ liệu, năng lượng tái tạo và logistics xanh – những ngành có vai trò then chốt trong cấu trúc tăng trưởng của nền kinh tế tương lai.



Diễn đàn EU – Việt Nam: Từ đối thoại chính sách đến cơ chế kết nối thực chất


Diễn đàn Kinh doanh và Đầu tư EU – Việt Nam: Chiến lược Cửa ngõ Toàn cầu lần đầu được tổ chức vào tháng 3/2026, đánh dấu bước chuyển quan trọng từ hợp tác ở cấp độ chính sách sang xúc tiến đầu tư mang tính tổ chức và định kỳ.



Khác với các hội nghị mang tính biểu tượng, diễn đàn này được thiết kế như một nền tảng kết nối thực tế giữa doanh nghiệp châu Âu và đối tác Việt Nam. Sự tham gia trực tiếp của các cơ quan xúc tiến đầu tư, ngân hàng phát triển và nhà hoạch định chính sách hai bên giúp rút ngắn khoảng cách giữa định hướng chiến lược và triển khai thực tiễn.


Cách tiếp cận này phản ánh xu hướng mới trong hợp tác quốc tế: chuyển từ đối thoại sang hành động, từ cam kết sang triển khai. Đồng thời, cũng phù hợp với đánh giá của Chủ tịch EuroCham, ông Bruno Jaspaert, khi cho rằng đây là “thời điểm vàng” để Việt Nam củng cố các lợi thế nền tảng, tăng cường quan hệ đối tác bền vững tận dụng hiệu quả mạng lưới FTA nhằm thu hút dòng vốn FDI chiến lược.


Kịch bản kỳ vọng cho giai đoạn 2026–2030


Trên cơ sở các xu hướng hiện tại và khuôn khổ hợp tác mới được thiết lập, một kịch bản tăng trưởng tích cực cho giai đoạn 2026–2030 đang dần hình thành. Theo đó, tổng vốn FDI thực hiện hàng năm của Việt Nam có thể vượt mốc 30 tỷ USD, trong khi tỷ trọng dòng vốn từ EU được kỳ vọng gia tăng đáng kể khi các sáng kiến như Global GatewayJETP đi vào triển khai thực chất.


Song song với đó, thương mại song phương Việt Nam – EU được dự báo tiếp tục tăng trưởng, có khả năng vượt ngưỡng 80 tỷ EUR, với cơ cấu hàng hóa chuyển dịch theo hướng giá trị gia tăng cao hơn, phản ánh quá trình nâng cấp chuỗi cung ứng.


Tuy nhiên, để hiện thực hóa kịch bản này, một số điều kiện nền tảng cần được đảm bảo. Trước hết là việc tiếp tục cải thiện môi trường pháp lý theo hướng minh bạch, nhất quán và có thể dự đoán. Bên cạnh đó, việc đẩy nhanh đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao sẽ đóng vai trò quyết định trong việc nâng cao năng lực hấp thụ dòng vốn công nghệ cao. Cuối cùng, việc duy trì ổn định và nhất quán trong chính sách năng lượng, đặc biệt đối với lĩnh vực năng lượng tái tạo sẽ là yếu tố then chốt để giữ chân và mở rộng đầu tư từ EU trong dài hạn.


4. Kết luận


Nền tảng 35 năm hợp tác đã tạo ra khung pháp lý và mức độ tin cậy cần thiết cho quan hệ Việt Nam – EU. Việc nâng cấp lên Đối tác Chiến lược Toàn diện từ tháng 1/2026 tiếp tục mở rộng không gian hợp tác cả về chiều rộng lẫn chiều sâu. Vấn đề cốt lõi hiện nay không còn nằm ở cam kết chính trị, mà ở khả năng chuyển hóa những cam kết đó thành dòng vốn, công nghệ và cơ hội việc làm cụ thể.


Trong bối cảnh tái cấu trúc chuỗi cung ứng toàn cầu, Việt Nam đứng trước cơ hội chiến lược để định vị mình không chỉ là trung tâm sản xuất, mà còn là đối tác phát triển dài hạn của châu Âu trong kỷ nguyên kinh tế xanh và số hóa.

Bình luận


bottom of page