top of page

Toàn cảnh thị trường tài sản mã hoá: Xu hướng toàn cầu và triển vọng phát triển tại Việt Nam (phần 1)

  • Ảnh của tác giả: Virtus Prosperity
    Virtus Prosperity
  • 3 giờ trước
  • 17 phút đọc

Năm 2026 đánh dấu một bước chuyển mang tính cấu trúc của thị trường tài sản mã hoá, cả trên bình diện toàn cầu lẫn tại Việt Nam. Trên quy mô toàn cầu, thị trường đã đi qua giai đoạn thuần đầu cơ để bước sang giai đoạn tổ chức hoá, với sự tham gia nhiều hơn của các quỹ đầu tư lớn, ngân hàng thương mại và ngân hàng trung ương.


Tại Việt Nam, sau gần một thập kỷ dò dẫm giữa cấm đoán và nghiên cứu, ngày 1/1/2026, Luật Công nghiệp công nghệ số (Luật số 71/2025/QH15) chính thức có hiệu lực, lần đầu tiên công nhận tài sản mã hoá là tài sản kỹ thuật số. Đây là bước ngoặt mở ra khả năng chuyển hoá khoảng 18 tỷ USD tài sản mã hoá mà người Việt đang nắm giữ “ngoài luồng” vào một hệ thống được quản lý, minh bạch.


Toàn cảnh thị trường tài sản mã hoá toàn cầu năm 2026



Từ giai đoạn đầu cơ đến làn sóng tổ chức hoá


Nếu giai đoạn 2017–2022 của thị trường tài sản mã hoá đặc trưng bởi những đợt sóng đầu cơ dữ dội và không ít vụ đổ vỡ chấn động, thì giai đoạn 2023–2026 lại vẽ nên một quỹ đạo hoàn toàn khác, khi quá trình tổ chức hoá diễn ra ngày càng rõ nét.


Điều này thể hiện qua việc BlackRockFidelity vươn lên trở thành những tổ chức phát hành và quản lý sản phẩm tài sản mã hoá lớn nhất thị trường, các ngân hàng thương mại hàng đầu chủ động xây dựng hạ tầng blockchain riêng thay vì đứng ngoài quan sát, và đặc biệt là việc 130 quốc gia cùng vùng lãnh thổ, chiếm tới 98% GDP toàn cầu, đang tích cực nghiên cứu hoặc thí điểm đồng tiền kỹ thuật số ngân hàng trung ương.


Xét về bản chất, tài sản mã hoá là loại tài sản kỹ thuật số được tạo lập, lưu trữ và chuyển giao dựa trên công nghệ sổ cái phân tán, và có thể được nhìn nhận qua bốn nhóm chính với logic vận hành khác biệt rõ rệt.


Nhóm crypto truyền thống, gồm Bitcoin, Ethereum, các altcoin và stablecoin, đóng vai trò trao đổi, lưu trữ giá trị hoặc làm hạ tầng thanh toán trên chuỗi. NFT đại diện quyền sở hữu độc nhất đối với một tài sản số hoặc vật lý cụ thể. RWA token hoá những tài sản thực như bất động sản, trái phiếu, tín chỉ carbon, hàng hoá hay quỹ đầu tư. Còn token tiện ích và quản trị cho phép người nắm giữ truy cập nền tảng hoặc tham gia biểu quyết trong các tổ chức tự trị phi tập trung.


Sự phân hoá này phản ánh một thực tế quan trọng, rằng thị trường năm 2026 không còn là khối đồng nhất mang tên tiền ảo đầu cơ như hình dung phổ biến cách đây một thập kỷ, mà đã chia thành những phân khúc có logic vận hành, mức độ rủi ro và đối tượng tham gia rất khác nhau.


Quy mô thị trường 2026: những con số định hình cục diện


Nhìn vào quy mô thị trường hiện tại, vốn hoá toàn thị trường dao động trong khoảng từ 2,2 đến 3,1 nghìn tỷ USD tuỳ theo từng thời điểm. Mức dao động này cho thấy thị trường vẫn còn biến động khá mạnh, nhưng đồng thời cũng phản ánh rằng mặt bằng giá trị đã được duy trì ở một ngưỡng cao hơn đáng kể so với các chu kỳ trước.


Cùng với đó, số lượng người sở hữu tài sản mã hoá trên toàn cầu đã tăng lên khoảng 560 triệu người, tương đương 9,9% dân số internet. So với mức 420 triệu người vào năm 2023, có thể thấy quá trình phổ cập vẫn đang tiếp tục và chưa có dấu hiệu chững lại.


Nguồn: Cryptocurrency Market Global Report 2026
Nguồn: Cryptocurrency Market Global Report 2026

Trong bức tranh chung của thị trường, Bitcoin vẫn duy trì mức thống trị với khoảng 55% tổng vốn hoá, đóng vai trò như tài sản dẫn dắt và phản ánh khẩu vị rủi ro của toàn hệ sinh thái. Với nguồn cung giới hạn ở mức 21 triệu đơn vị, Bitcoin ngày càng được nhìn nhận như một dạng vàng kỹ thuật số và dần xuất hiện nhiều hơn trong danh mục của các tổ chức lớn.


Ở chiều còn lại, stablecoin đạt quy mô khoảng 300 tỷ USD, chiếm khoảng 13-14% tổng vốn hoá thị trường. Nhóm tài sản này đóng vai trò như lớp hạ tầng thanh toán, giúp duy trì thanh khoản và kết nối dòng tiền giữa thị trường crypto với hệ thống tài chính truyền thống.


Bốn trụ cột tài sản chính: Bitcoin, Ethereum, Solana và stablecoin


Bitcoin tiếp tục khẳng định vai trò là tài sản lưu trữ giá trị và thước đo khẩu vị rủi ro của thị trường. Vị thế này được củng cố bởi các quỹ ETF giao ngay tại Mỹ với tổng tài sản ròng khoảng 123,5 tỷ USD. Trong đó, IBIT của BlackRock đạt khoảng 70,6 tỷ USD và FBTC của Fidelity đạt khoảng 17,7 tỷ USD, tương đương khoảng 203.000 BTC đang được lưu ký.



Ethereum, ra mắt từ năm 2015, vẫn là nền tảng hạ tầng chủ chốt cho DeFi, NFT và phần lớn các sản phẩm token hoá tài sản thực. Một ví dụ tiêu biểu là quỹ BUIDL của BlackRock được triển khai trực tiếp trên mạng lưới này. Sau sự kiện "The Merge" vào tháng 9/2022, khi Ethereum chuyển sang cơ chế "Proof of Stake", mức tiêu thụ năng lượng đã giảm hơn 99%. Đồng thời, các giải pháp Layer 2 như Arbitrum, Optimism và Base tiếp tục mở rộng năng lực xử lý và giảm chi phí giao dịch, giúp Ethereum duy trì song song vai trò hạ tầng và tài sản lưu trữ giá trị bên cạnh Bitcoin.



Solana nổi lên như đối trọng đáng chú ý của Ethereum nhờ tốc độ xử lý cao và chi phí giao dịch thấp. Từ đầu năm 2026, mạng lưới này đã xử lý hơn 2 tỷ giao dịch mỗi tháng với gần 3 triệu ví hoạt động mỗi ngày. Tổng giá trị khoá trong DeFi đạt khoảng 5,5 tỷ USD vào giữa năm 2026. Bên cạnh đó, các quỹ ETF giao ngay Solana tại Mỹ ghi nhận dòng vốn ròng luỹ kế hơn 1,1 tỷ USD. Bản nâng cấp Alpenglow trong năm cũng hướng tới rút ngắn thời gian hoàn tất giao dịch xuống khoảng 150 mili giây.



Stablecoin, với vốn hoá khoảng 300 tỷ USD, tiếp tục củng cố vai trò là hạ tầng thanh toán cốt lõi của thị trường. Việc xuất hiện các khung pháp lý riêng như GENIUS Act tại Mỹ cho thấy giới lập pháp đang nhìn nhận stablecoin như một lớp hạ tầng mang tính hệ thống, cần được quản lý chặt chẽ hơn so với các tài sản mang tính đầu cơ.



RWA: điểm khởi đầu của xu hướng lớn nhất 2026


RWA (Real World Assets) là việc đưa quyền sở hữu hoặc lợi ích kinh tế của các tài sản ngoài đời thực lên blockchain để ghi nhận và giao dịch. Trong giai đoạn 2025 đến 2026, đây là mảng tăng trưởng nhanh nhất của thị trường, đồng thời phản ánh rõ xu hướng dịch chuyển từ đầu cơ sang các tài sản có giá trị thực. Sau những biến động mạnh giai đoạn 2021 đến 2022, dòng tiền từ các tổ chức bắt đầu ưu tiên những tài sản có dòng tiền và giá trị rõ ràng hơn. Sự chuyển dịch này đến từ ba yếu tố chính gồm nhu cầu minh bạch cao hơn, khả năng cải thiện thanh khoản cho các tài sản vốn kém linh hoạt và việc cắt giảm chi phí nhờ hạn chế trung gian.



Tính đến tháng 6 năm 2026, giá trị RWA lưu hành trực tiếp trên blockchain đạt khoảng 26,7 tỷ USD nếu không tính stablecoin, tăng khoảng 300% so với cùng kỳ năm trước. Nếu tính rộng hơn toàn bộ tài sản được đại diện trên chuỗi, quy mô có thể lên tới khoảng 345 tỷ USD. Các dự báo dài hạn cho thấy tiềm năng rất lớn nhưng chưa có sự thống nhất. McKinsey đưa ra kịch bản thận trọng khoảng 2 nghìn tỷ USD vào năm 2030, trong khi BCG và ADDX dự báo khoảng 16 nghìn tỷ USD. Standard Chartered thậm chí đưa ra kịch bản lạc quan hơn, lên tới 30 nghìn tỷ USD vào năm 2034. Sự chênh lệch này phản ánh mức độ chưa chắc chắn về tốc độ các tổ chức tài chính truyền thống tham gia cũng như tiến độ hoàn thiện khung pháp lý.


Bên trong mảng RWA, có ba phân khúc nổi bật. Thứ nhất là bất động sản được token hóa, cho phép chia nhỏ quyền sở hữu các tài sản giá trị lớn, từ đó giúp nhà đầu tư dễ tiếp cận hơn và cải thiện thanh khoản. Thứ hai là tín chỉ carbon, nơi blockchain giúp giải quyết vấn đề minh bạch và trùng lặp dữ liệu, đồng thời hỗ trợ theo dõi nguồn gốc một cách rõ ràng hơn. Thứ ba là trái phiếu và quỹ được token hóa, đây cũng là mảng tăng trưởng nhanh nhất. Quy mô đã tăng từ dưới 1 tỷ USD đầu năm 2024 lên hơn 10 tỷ USD vào đầu năm 2026.



Một ví dụ tiêu biểu là quỹ BUIDL của BlackRock với quy mô khoảng 2,85 tỷ USD, hiện đã có thể được giao dịch hoặc sử dụng làm tài sản thế chấp trong các giao thức DeFi như Uniswap. Điều này cho thấy sự kết nối ngày càng rõ giữa tài chính truyền thống và tài chính phi tập trung. Tuy vậy, RWA cũng đi kèm những rủi ro mới. Ngoài các lợi ích như giao dịch liên tục, mở rộng khả năng tiếp cận và giảm chi phí, vẫn tồn tại các vấn đề về pháp lý liên quan đến quyền sở hữu tài sản ngoài chuỗi, rủi ro định giá và độ tin cậy của dữ liệu đầu vào.


Ở góc nhìn rộng hơn, sự phát triển của RWA có thể xem là một phép thử quan trọng cho toàn bộ ngành blockchain. Câu hỏi đặt ra là liệu công nghệ này có thực sự tạo ra giá trị mới cho các tài sản truyền thống hay chỉ đơn giản là một lớp công nghệ bổ sung. Việc các tổ chức lớn như BlackRock lựa chọn RWA như một hướng đi chiến lược cho thấy niềm tin đang nghiêng về kịch bản tích cực. RWA không chỉ là câu chuyện công nghệ mà còn là sự thay đổi trong cách thị trường vốn vận hành, hướng tới một hệ thống hiệu quả hơn, nhanh hơn và dễ tiếp cận hơn với nhiều nhóm nhà đầu tư.


Hạ tầng giao dịch: sự phân hoá giữa CEX và DEX


Thị trường crypto hiện vận hành chủ yếu thông qua hai nhóm nền tảng chính là CEX và DEX. Các sàn CEX tiêu biểu có thể kể đến như Binance, Coinbase, OKX hay Bybit, trong khi DEX phổ biến gồm Uniswap, PancakeSwap và Jupiter. Riêng mảng RWA lại có hệ sinh thái riêng, với các nền tảng như Ondo Finance, Securitize, Centrifuge hay RealT, nơi tài sản được phát hành bởi các tổ chức được cấp phép và giao dịch thứ cấp diễn ra trên các nền tảng tuân thủ quy định hoặc thông qua OTC, đi kèm quy trình kiểm soát KYC và AML chặt chẽ.


Bảng so sánh sàn giao dịch CEX và DEX
Bảng so sánh sàn giao dịch CEX và DEX

CEX hoạt động theo mô hình lưu ký tài sản của người dùng và khớp lệnh thông qua sổ lệnh tập trung. Nhờ đó, các nền tảng này mang lại thanh khoản cao, trải nghiệm thân thiện và quy trình tuân thủ rõ ràng. Đến năm 2026, CEX vẫn chiếm khoảng 87,4% doanh thu giao dịch giao ngay toàn cầu và tiếp tục là kênh chủ đạo của thị trường.


Ngược lại, DEX cho phép người dùng giao dịch trực tiếp thông qua hợp đồng thông minh mà không cần trung gian nắm giữ tài sản. Giao dịch được thực hiện qua cơ chế tạo lập thị trường tự động và sử dụng ví cá nhân. Thị phần của DEX đã tăng đáng kể, từ khoảng 6,9% đầu năm 2024 lên khoảng 13,6% đầu năm 2026, thậm chí có thời điểm vượt 20% trong năm 2025. Xu hướng này phản ánh nhu cầu ngày càng lớn về quyền tự chủ tài sản và khả năng giao dịch không phụ thuộc vào bên trung gian.


Xét về đặc điểm, mỗi mô hình có những ưu và nhược điểm riêng. CEX nổi bật ở thanh khoản cao và tính ổn định, nhưng đi kèm là rủi ro đối tác và nguy cơ bị tấn công vào hệ thống tập trung. Trong khi đó, DEX giúp loại bỏ rủi ro lưu ký tài sản, nhưng lại phụ thuộc vào quy mô thanh khoản của từng pool và có thể phát sinh rủi ro từ lỗi hợp đồng thông minh. Một khác biệt quan trọng nằm ở yếu tố tuân thủ: CEX yêu cầu KYC và AML đầy đủ, còn DEX thường không áp dụng trực tiếp ở cấp độ giao thức. Đây cũng là điểm đang thu hút sự chú ý lớn từ các cơ quan quản lý trong bối cảnh siết chặt kiểm soát rửa tiền.


Nếu xét theo từng tiêu chí cụ thể, CEX giữ tài sản thay cho người dùng trong khi DEX cho phép người dùng tự quản lý ví. CEX duy trì thanh khoản cao nhờ khối lượng giao dịch tập trung, còn DEX phụ thuộc vào thanh khoản của từng pool riêng lẻ. Về mặt pháp lý, CEX tuân thủ đầy đủ các quy định KYC và AML, trong khi DEX linh hoạt hơn nhưng cũng vì thế mà đối mặt với nhiều tranh luận chính sách.


Sự tồn tại song song của hai mô hình này cho thấy thị trường đang dần hình thành cấu trúc phân tầng rõ ràng. CEX phù hợp với nhu cầu thanh khoản lớn và yêu cầu tuân thủ của các tổ chức cũng như nhà đầu tư phổ thông. Ngược lại, DEX phục vụ nhóm người dùng ưu tiên quyền kiểm soát tài sản và các hình thức giao dịch phi tập trung. Đây nhiều khả năng sẽ là hướng phát triển dài hạn của thị trường, đồng thời là yếu tố quan trọng mà các nhà hoạch định chính sách, bao gồm cả Việt Nam, cần cân nhắc khi xây dựng khung pháp lý trong giai đoạn tới.


Rủi ro thao túng và bài học từ các cú sốc lớn


Thị trường vẫn đang ở giai đoạn phát triển sớm, trong khi các hành vi thao túng ngày càng trở nên tinh vi và khó phát hiện. Một số hình thức phổ biến có thể kể đến như đặt lệnh giả để tạo áp lực giá, giao dịch nội bộ nhằm làm sai lệch khối lượng và các chiến lược bơm giá rồi bán ra kết hợp tận dụng lợi thế thông tin trước. Đáng chú ý, giao dịch giả có thể chiếm tới ~70% khối lượng tại một số sàn nhỏ.


Những rủi ro này không chỉ mang tính lý thuyết mà đã gây ra nhiều hệ quả đáng kể trong thực tế. Thiệt hại từ các vụ tấn công mạng tăng mạnh trong năm 2020 (đạt ~513 triệu USD), trong khi các sự kiện lớn như sự sụp đổ của FTX vào năm 2022 hay các vụ kiện từ cơ quan quản lý đối với những tổ chức lớn trong ngành cho thấy mức độ rủi ro ngày càng rõ rệt và mang tính hệ thống hơn.


Nguồn: CoinMarketCap
Nguồn: CoinMarketCap

Hai cú sốc lớn trong năm 2022 được xem là bước ngoặt quan trọng, trực tiếp thúc đẩy làn sóng siết chặt quản lý trên toàn cầu. Sự kiện Terra và Luna vào tháng 5 năm 2022 bắt đầu khi stablecoin UST mất khả năng giữ giá neo với USD, kéo theo sự sụp đổ của toàn bộ hệ sinh thái liên quan. Thiệt hại trực tiếp ước tính khoảng 40 đến 50 tỷ USD và lan rộng, khiến tổng vốn hóa toàn thị trường sụt giảm hơn 400 tỷ USD.


Chỉ vài tháng sau, vào tháng 11 năm 2022, FTX khi đó là một trong những sàn giao dịch lớn nhất thế giới đã phá sản do sử dụng sai mục đích tài sản của khách hàng. Sự kiện này không chỉ gây thiệt hại hàng tỷ USD mà còn kích hoạt hiệu ứng dây chuyền, kéo theo sự sụp đổ của hàng loạt tổ chức khác như Three Arrows Capital, Celsius Network, Voyager Digital và BlockFi. Điều này cho thấy mức độ liên kết chặt chẽ và rủi ro lan truyền giữa các định chế trong hệ sinh thái tài chính số.


Trước những biến động này, các cơ quan quản lý đã có phản ứng mạnh mẽ hơn. Cụ thể là tại Mỹ, các cơ quan như SEC và CFTC liên tục khởi kiện các tổ chức lớn liên quan đến những vi phạm trong hoạt động. Hàn Quốc ban hành bộ tiêu chuẩn bảo vệ nhà đầu tư vào năm 2024, trong khi Liên minh châu Âu đẩy nhanh quá trình hoàn thiện khung pháp lý MiCA. Những động thái này cho thấy xu hướng chung là tăng cường giám sát nhằm giảm thiểu rủi ro hệ thống và bảo vệ nhà đầu tư trong một thị trường còn nhiều biến động.


Ngân hàng trung ương và làn sóng tiền kỹ thuật số quốc gia



Theo Atlantic Council (2023), khoảng 130 quốc gia và vùng lãnh thổ, chiếm ~98% GDP toàn cầu, đang nghiên cứu CBDC (tiền kỹ thuật số do NHTW phát hành) như một phản ứng chiến lược trước sự phát triển của crypto và stablecoin tư nhân. Ở cấp độ thử nghiệm, dự án mBridge (BIS cùng các NHTW Hong Kong, Thái Lan, UAE, Trung Quốc) đã xử lý hơn 160 giao dịch với tổng giá trị trên 22 triệu USD chỉ trong 6 tuần (2022), đạt mức MVP vào giữa 2024 dù BIS rút vai trò điều phối cuối năm.


Một số nền kinh tế lớn cũng đang đẩy nhanh triển khai. Trung Quốc với e-CNY đã thí điểm từ 2020, mở rộng từ giữa 2023 và đạt tổng giá trị giao dịch luỹ kế khoảng 1.8 nghìn tỷ Nhân dân tệ, đồng thời bắt đầu thử nghiệm xuyên biên giới từ 2024. Tại châu Âu, Digital Euro giai đoạn điều tra (1/2021–10/2023), bước vào chuẩn bị từ 10/2023 và dự kiến phát hành từ 2026, với định hướng bổ trợ tiền mặt và ưu tiên quyền riêng tư.


Tại Việt Nam, CBDC vẫn ở giai đoạn đầu: Chính phủ giao NHNN nghiên cứu từ 2021, đến 2023 và tiếp tục giao Viettel và MobiFone tham gia thí điểm. Tuy nhiên, đến cuối 2025 vẫn chưa có dự án triển khai thực tế, chủ yếu vẫn đang dừng ở bước nghiên cứu khả thi. Điều này cho thấy khoảng cách đáng kể của Việt Nam so với các nền kinh tế lớn, dù tiến độ xây dựng khung pháp lý cho tài sản mã hoá lại đang diễn ra nhanh hơn.


Dòng vốn tổ chức: ai đang thực sự nắm giữ Bitcoin?



Từ gần như bằng 0 đầu 2024, tổng tài sản các ETF crypto giao ngay tại Mỹ đã vượt 130 tỷ USD vào giữa 2026, trong khi lượng Bitcoin do doanh nghiệp niêm yết nắm giữ tăng khoảng 3 lần. Các tên tuổi lớn như BlackRock và Fidelity không chỉ dẫn đầu ETF giao ngay mà còn mở rộng sang tài sản token hoá, cho thấy xu hướng tích hợp sâu giữa tài chính truyền thống và hạ tầng blockchain. Vốn tổ chức hiện tiếp cận thị trường qua nhiều cấu trúc như ETF, quỹ tín thác, hedge fund và venture capital, mỗi loại phục vụ một chiến lược và khẩu vị rủi ro khác nhau.


Đáng chú ý, mô hình “kho dự trữ Bitcoin doanh nghiệp” đang nổi lên rõ nét. Strategy (trước đây là MicroStrategy) dẫn đầu với khoảng 843.775 BTC (~63,5 tỷ USD), tương đương gần 3/4 lượng Bitcoin do toàn bộ khối doanh nghiệp niêm yết nắm giữ. Các công ty khác cũng tham gia nhưng ở quy mô nhỏ hơn, như Tesla (~11.509 BTC) hay Block (~28.355 BTC). Xu hướng này cho thấy Bitcoin đang dần được xem như một tài sản dự trữ chiến lược trên bảng cân đối kế toán, thay vì chỉ là công cụ đầu cơ.


Song song với đó, các ngân hàng thương mại cũng tăng tốc tham gia. JPMorgan đã xử lý hơn 1 tỷ USD giao dịch mỗi ngày trên nền tảng blockchain nội bộ, trong khi một liên minh các ngân hàng lớn tại Mỹ đang nghiên cứu phát hành stablecoin chung. Điều này phản ánh sự chuyển dịch từ thế “đứng ngoài quan sát” sang chủ động định hình thị trường của hệ thống tài chính truyền thống.


Tổng thể, làn sóng “tổ chức hoá” đang mở rộng nhanh nhưng đi kèm với mức độ tập trung cao. Việc một số ít tổ chức nắm giữ phần lớn Bitcoin doanh nghiệp đặt ra rủi ro đáng kể khi biến động giá Bitcoin có thể khuếch đại trực tiếp lên bảng cân đối và giá cổ phiếu của chính các công ty này. Vì vậy, câu hỏi cốt lõi không chỉ là quy mô dòng vốn, mà là tính bền vững của mô hình phân bổ tài sản này trong dài hạn.


Khung pháp lý toàn cầu: cuộc đua thiết lập chuẩn mực mới


Tại Liên minh châu Âu (EU), việc hoàn tất áp dụng toàn diện khung pháp lý MiCA từ ngày 1/7/2026 đã làm thay đổi đáng kể cục diện thị trường tài sản mã hóa. Các sàn giao dịch như Bitvavo, Kraken và Coinbase mở rộng thị phần giao dịch bằng EUR, trong khi khoảng 110-130 tổ chức đã được cấp phép hoạt động với tư cách nhà cung cấp dịch vụ tài sản mã hóa (CASP). Đồng thời, xu hướng ưu tiên các stablecoin đáp ứng tiêu chuẩn quản lý chặt chẽ cũng trở nên rõ nét hơn, giúp USDC gia tăng thị phần tại EU so với USDT.


Tại Mỹ, GENIUS Act đang thiết lập khung pháp lý cho stablecoin và được các cơ quan liên bang tiếp tục hoàn thiện hướng dẫn thực thi, trong khi CLARITY Act hướng đến việc xác định rõ tiêu chí phân loại tài sản số là chứng khoán hay hàng hóa. Nhìn chung, các thị trường lớn đều đang đẩy mạnh tiêu chuẩn tuân thủ nhằm nâng cao tính minh bạch và bảo vệ nhà đầu tư.



Khung pháp lý đối với quỹ đầu tư tài sản mã hóa cũng có sự khác biệt giữa các khu vực. Tại Mỹ, SEC cho phép vận hành ETF giao ngay theo mô hình grantor trust với tài sản được lưu ký bởi các đơn vị chuyên trách như Coinbase Custody, dù các quy định về staking và thuế vẫn đang được hoàn thiện. Tại EU, các tổ chức cung cấp dịch vụ tài sản mã hóa phải đáp ứng yêu cầu về vốn theo MiCA, trong khi các quỹ đầu tư vẫn đồng thời chịu sự điều chỉnh của UCITS và AIFMD. Singapore áp dụng cơ chế cấp phép Capital Markets Services (CMS) cùng các yêu cầu nghiêm ngặt về lưu ký tài sản và công bố rủi ro.


Trong khi đó, Việt Nam hiện chưa có khung pháp lý riêng cho quỹ đầu tư tài sản mã hóa. Các công ty quản lý quỹ mới chỉ được tham gia gián tiếp thông qua việc góp vốn vào các sàn giao dịch thí điểm theo Nghị quyết 05/2025/NQ-CP, cho thấy dư địa phát triển chính sách vẫn còn khá lớn trong thời gian tới.


Bản đồ dòng vốn: cách tiền tổ chức vận động trong thị trường crypto

Bên cạnh sự phát triển về quy mô và dòng vốn, cấu trúc thị trường tài sản mã hóa toàn cầu cũng đang được tái định hình bởi bốn nhóm chủ thể chính gồm ngân hàng trung ương, các quỹ đầu tư và tổ chức phát hành ETF, ngân hàng thương mại và cơ quan quản lý. Ngân hàng trung ương đẩy mạnh nghiên cứu và triển khai CBDC, các tổ chức đầu tư như BlackRock hay Fidelity mở rộng dòng vốn thông qua ETF giao ngay và các quỹ tài sản số, trong khi ngân hàng thương mại từng bước tham gia vào hoạt động lưu ký, phát hành stablecoin và phát triển hạ tầng thanh toán on-chain. Song song với đó, các cơ quan quản lý tại những thị trường lớn tiếp tục hoàn thiện khung pháp lý nhằm nâng cao tiêu chuẩn minh bạch, quản trị rủi ro và bảo vệ nhà đầu tư.


Dòng vốn tổ chức đối với BTC - Nguồn: Bitcoin Rally
Dòng vốn tổ chức đối với BTC - Nguồn: Bitcoin Rally

Sự tham gia đồng thời của các định chế tài chính truyền thống và cơ quan quản lý cho thấy thị trường tài sản mã hóa không còn vận hành như một hệ sinh thái độc lập mà đang dần trở thành một phần của hệ thống tài chính toàn cầu. Ranh giới giữa tài chính truyền thống và tài chính số ngày càng thu hẹp, tạo nền tảng để nhiều quốc gia, đặc biệt là các nền kinh tế mới nổi như Việt Nam, xây dựng khung pháp lý khi các chuẩn mực quốc tế đã dần hình thành.


Nhìn chung, bức tranh tài sản mã hóa toàn cầu năm 2026 phản ánh một thị trường đang bước vào giai đoạn trưởng thành với quy mô vốn hóa duy trì ở mức hàng nghìn tỷ USD, tài sản thực được token hóa (RWA) trở thành động lực tăng trưởng mới và các định chế tài chính lớn giữ vai trò ngày càng quan trọng. Mặc dù cách tiếp cận pháp lý giữa các quốc gia vẫn còn khác biệt, xu hướng chung đều hướng tới các nguyên tắc về minh bạch, bảo vệ nhà đầu tư và kiểm soát rủi ro hệ thống. Đây cũng là nền tảng quan trọng để Việt Nam xây dựng khung pháp lý riêng cho thị trường tài sản mã hóa, nội dung sẽ được phân tích trong phần tiếp theo.


bottom of page