Thị trường tài sản mã hóa: Khung pháp lý và tiềm năng phát triển tại Việt Nam (Phần 2)
- Virtus Prosperity
- 4 thg 8
- 16 phút đọc

Từ vùng xám pháp lý đến bước ngoặt công nhận tài sản mã hoá
Năm 2017, trong bối cảnh làn sóng ICO phát triển mạnh trên toàn cầu và kéo theo nhiều rủi ro khó kiểm soát, Việt Nam lựa chọn cách tiếp cận thận trọng nhằm thiết lập ranh giới an toàn cho thị trường. Chỉ thị 02/CT-NHNN ngày 21/4/2017, Công văn 5747/NHNN-PC và Quyết định 1255/QĐ-TTg ngày 21/8/2017 đều khẳng định Bitcoin và các loại tiền ảo tương tự không được công nhận là phương tiện thanh toán hợp pháp tại Việt Nam.
Tuy nhiên, thay vì chỉ dừng lại ở việc hạn chế sử dụng, Chính phủ đã đồng thời giao Bộ Tư pháp và Ngân hàng Nhà nước nghiên cứu, từng bước xây dựng khung pháp lý cho một lĩnh vực còn mới và chưa có tiền lệ quản lý rõ ràng.
Đến năm 2021, câu chuyện của Việt Nam không còn dừng ở việc ngăn ngừa rủi ro. Quyết định 942/QĐ-TTg đánh dấu bước chuyển sang nghiên cứu chủ động, trong đó Ngân hàng Nhà nước được giao nghiên cứu thí điểm tiền mã hoá dựa trên blockchain và hướng tới CBDC.
Một năm sau, Quyết định 941/QĐ-TTg ngày 5/8/2022 tiếp tục mở rộng phạm vi quản lý sang hoạt động phòng, chống rửa tiền và tài trợ khủng bố. Điều này cho thấy tài sản mã hoá không còn được nhìn nhận đơn thuần như một hiện tượng công nghệ mới, mà đã trở thành một lĩnh vực cần được quản lý trong mối liên hệ với an toàn tài chính và các chuẩn mực quốc tế.
Quá trình chuẩn bị kéo dài trong nhiều năm đã tạo nền tảng cho bước ngoặt pháp lý trong giai đoạn 2025 đến 2026. Ngày 9/9/2025, Nghị quyết 05/2025/NQ-CP cho phép triển khai thí điểm thị trường tài sản mã hoá trong thời hạn 5 năm, lần đầu tiên chính thức mở đường cho hoạt động giao dịch có tổ chức và được đặt dưới sự giám sát của cơ quan quản lý.

Tiếp đó, Luật số 71/2025/QH15 có hiệu lực từ ngày 1/1/2026, xác lập cơ sở pháp lý cho việc công nhận tiền mã hoá như BTC, ETH và các tài sản tương tự là tài sản kỹ thuật số hợp pháp. Và trong chưa đầy ba tuần sau, Quyết định 96/QĐ-BTC ngày 20/1/2026 đưa quá trình này từ giai đoạn xây dựng chính sách sang triển khai thực tế khi Bộ Tài chính bắt đầu xây dựng cơ chế cấp phép và Ủy ban Chứng khoán Nhà nước tiếp nhận hồ sơ từ các tổ chức có nhu cầu tham gia thị trường.
Những thay đổi này đánh dấu một bước chuyển quan trọng trong cách thị trường tài sản mã hoá vận hành tại Việt Nam. Trước năm 2025, tiền mã hoá chưa được công nhận là phương tiện thanh toán hợp pháp và Việt Nam cũng chưa có cơ chế cấp phép cho các sàn giao dịch trong nước. Phần lớn hoạt động mua bán vì thế diễn ra trên các nền tảng quốc tế, khiến nhà đầu tư phải đối mặt với nhiều rủi ro pháp lý trong khi dòng vốn và hoạt động giao dịch nằm ngoài phạm vi giám sát trực tiếp của cơ quan quản lý trong nước.
Tuy nhiên, kể từ năm 2026, bức tranh bắt đầu thay đổi khi tài sản mã hoá được đưa vào một khuôn khổ pháp lý rõ ràng hơn và hoạt động giao dịch trong nước từng bước được tổ chức theo cơ chế cấp phép. Dù tiền mã hoá vẫn chưa được công nhận là phương tiện thanh toán, việc mở ra hành lang pháp lý cho hoạt động trao đổi và đầu tư, cùng với các yêu cầu về nhận diện khách hàng, phòng chống rửa tiền và chống tài trợ khủng bố, đã tạo nền tảng để thị trường chuyển dần từ hoạt động tự phát trên các nền tảng quốc tế sang một hệ sinh thái được quản lý và giám sát trong nước.
Lộ trình hướng tới sàn giao dịch đầu tiên trong Quý III/2026
Sau khi Nghị quyết 05/2025/NQ-CP ngày 9/9/2025 và Luật 71/2025/QH15 có hiệu lực từ ngày 1/1/2026, tiến trình triển khai thị trường tài sản mã hoá tại Việt Nam đã được đẩy nhanh. UBCKNN bắt đầu tiếp nhận hồ sơ cấp phép từ ngày 20/1/2026. Đến tháng 5/2026, năm trong số bảy hồ sơ đã được chấp thuận sơ bộ, với mục tiêu đưa sàn thí điểm đầu tiên vào vận hành trong Quý III/2026.
Trong khi tại nhiều quốc gia, quá trình từ xây dựng khung pháp lý đến triển khai thực tế có thể kéo dài nhiều năm, Việt Nam đang thúc đẩy tiến trình này trong khoảng một năm. Tốc độ triển khai cho thấy áp lực đưa hoạt động tài sản mã hoá vào khuôn khổ quản lý ngày càng rõ rệt, trong bối cảnh một lượng vốn đáng kể của người dân vẫn đang giao dịch trên các nền tảng quốc tế ngoài phạm vi giám sát trong nước.

Với nhà đầu tư cá nhân, khung pháp lý mới kỳ vọng nâng cao mức độ bảo vệ thông qua các yêu cầu về KYC, AML, tách bạch tài sản khách hàng và cơ chế khiếu nại rõ ràng, qua đó hạn chế rủi ro từ các giao dịch phi chính thức. Với doanh nghiệp và các định chế tài chính, thị trường mở ra cơ hội phát triển những dịch vụ mới như vận hành sàn giao dịch, lưu ký tài sản số và tư vấn phát hành, đồng thời tạo thêm nguồn thu trong bối cảnh các lĩnh vực truyền thống như tín dụng và môi giới chứng khoán ngày càng cạnh tranh. Ở cấp độ nền kinh tế, việc đưa hoạt động giao dịch vào khuôn khổ trong nước có thể giúp giữ lại dòng vốn tài sản mã hoá, tăng nguồn thu thuế và thúc đẩy sự hình thành của một lớp hạ tầng tài chính số mới.
Việt Nam đang đứng đâu trên bản đồ tài sản mã hoá ASEAN?
Những số liệu năm 2024 cho thấy nhu cầu đối với tài sản mã hoá tại Việt Nam đã hình thành từ trước khi khung pháp lý chính thức được thiết lập. Singapore dẫn đầu ASEAN với 19,7% dân số sử dụng tiền mã hoá, cao hơn đáng kể so với Việt Nam ở mức 5,1% và Philippines ở mức 4,9%. Theo sau là Thái Lan với 3,7%, Malaysia với 3,4% và Indonesia với 3%, trong khi Campuchia đạt 2,7% và các thị trường còn lại trong khu vực khoảng 1,5%. Với tỷ lệ 5,1%, Việt Nam đứng thứ hai tại ASEAN theo PwC, dù trước năm 2026 vẫn chưa có khung pháp lý chính thức công nhận tài sản mã hoá.
Điều này cho thấy khung pháp lý này không tạo ra một thị trường hoàn toàn mới, mà đang từng bước đưa một thị trường đã hình thành qua các nền tảng quốc tế vào khuôn khổ được cấp phép và giám sát.

Không chỉ vậy, vị thế của Việt Nam cũng đáng chú ý khi nhìn từ góc độ toàn cầu. Theo Chỉ số Chấp nhận Tiền mã hoá Toàn cầu của Chainalysis trong giai đoạn 2024 đến 2025, Việt Nam đã nhiều năm liền nằm trong nhóm năm quốc gia có mức độ phổ biến tài sản số cao nhất thế giới. Khoảng cách khá lớn so với Singapore cho thấy dư địa tăng trưởng vẫn còn rộng, nhưng đồng thời cũng đặt ra một bài toán lớn hơn. Việt Nam cần chuyển mức độ chấp nhận cao trong cộng đồng thành dòng vốn chính thức và một hệ sinh thái có năng lực cạnh tranh. Khung pháp lý được thiết lập từ năm 2026 chính là nền tảng cho quá trình chuyển đổi đó.
Hoàn thiện khung quản lý cho thị trường tài sản mã hoá
Khung quản lý tài sản mã hoá hiện được xây dựng trên năm văn bản chủ đạo.

Khi các chính sách này được đặt trong cùng một hệ quy chiếu, trọng tâm quản lý đã chuyển từ câu hỏi tài sản mã hoá có được công nhận hay không sang những vấn đề thực tế hơn như ai được phép cung cấp dịch vụ, thị trường phải vận hành theo tiêu chuẩn nào và trách nhiệm giám sát thuộc về cơ quan nào.
Trên nền tảng đó, Ngân hàng Nhà nước đã đề xuất năm trụ cột chính sách. Thứ nhất là xác định rõ tình trạng pháp lý và lộ trình triển khai, trong đó có sandbox cho sàn giao dịch, ví lưu ký và hoạt động IDO. Thứ hai là xây dựng cơ chế cấp phép và kiểm soát rủi ro, bao gồm giám sát, tiêu chuẩn AML và phân định trách nhiệm theo từng loại token. Thứ ba là hoàn thiện chính sách thuế, theo dõi dòng tiền và nghiên cứu mô hình CBDC hai cấp. Thứ tư là tăng cường phối hợp liên ngành và kết nối với các chuẩn mực pháp lý quốc tế. Cuối cùng là nâng cao nhận thức và năng lực thực thi thông qua giáo dục về tài sản ảo và đào tạo các cơ quan chức năng. Ngoài ra, để đưa khung pháp lý vào thực tế, vai trò của từng cơ quan quản lý cũng được phân định rõ ràng. Bộ Tài chính là cơ quan đầu mối, chịu trách nhiệm xây dựng khung pháp lý, hoàn thiện cơ chế cấp phép và phối hợp với UBCKNN trong công tác quản lý thị trường cũng như chính sách thuế. Trong khi đó, UBCKNN là đơn vị trực tiếp tiếp nhận và thẩm định hồ sơ của các nhà cung cấp dịch vụ tài sản mã hoá (VASP) dựa trên các tiêu chí về năng lực tài chính, hạ tầng kỹ thuật, quy trình vận hành và chuyên môn. Theo định hướng hiện nay, các giao dịch trên sàn được cấp phép sẽ thực hiện bằng VND và khoảng 50 loại tài sản kỹ thuật số dự kiến được niêm yết trong giai đoạn đầu.
Bên cạnh đó, trách nhiệm quản lý cũng được phân chia theo từng loại tài sản. Token chứng khoán thuộc phạm vi quản lý của UBCKNN, token tiện ích do Bộ Công Thương phụ trách, stablecoin thuộc Ngân hàng Nhà nước, trong khi các VASP phải tuân thủ các quy định về phòng chống rửa tiền. Cách tiếp cận này cho thấy Việt Nam đang lựa chọn nguyên tắc quản lý theo bản chất của tài sản, thay vì chỉ dựa trên tên gọi, tương đồng với định hướng của CLARITY Act tại Mỹ.
Cuộc đua vào thị trường mới: năm ứng viên cho mô hình sàn thí điểm
Đến giữa năm 2026, đã có bảy hồ sơ đăng ký tham gia chương trình thí điểm, trong đó năm hồ sơ được Bộ Tài chính lựa chọn để bước vào giai đoạn thẩm định sơ bộ với sự phối hợp của Bộ Công an và Ngân hàng Nhà nước. Theo kế hoạch, tối đa năm tổ chức sẽ được cấp phép và đưa sàn giao dịch vào vận hành trong Quý III/2026. Các nền tảng này cũng được định hướng kết nối với thị trường quốc tế nhằm bảo đảm thanh khoản và nâng cao năng lực cạnh tranh.

Danh sách các ứng viên cho thấy thị trường tài sản mã hoá tại Việt Nam đang thu hút sự tham gia của nhiều hệ sinh thái tài chính và bất động sản lớn, thay vì chỉ các startup công nghệ như giai đoạn trước. Nổi bật là CTCP Tài sản số Việt Nam do Sun Group hậu thuẫn và VIXEX thuộc hệ sinh thái Chứng khoán VIX, đều có vốn điều lệ 1.000 tỷ đồng. CAEX thuộc hệ sinh thái VPBank đang hướng tới mức vốn 10.000 tỷ đồng, trong khi LPEX của LPBank đã tăng vốn từ 6,8 tỷ đồng lên 360 tỷ đồng. TCEX thuộc hệ sinh thái Techcombank có quy mô vốn nhỏ hơn nhưng vẫn nhận được sự tham gia của các doanh nghiệp trong cùng hệ sinh thái.
Sự chênh lệch về vốn điều lệ, từ 3 tỷ đồng đến 10.000 tỷ đồng, cho thấy Việt Nam vẫn đang duy trì cách tiếp cận khá linh hoạt trong giai đoạn thí điểm. Đây cũng là một trong những nội dung có thể tiếp tục được hoàn thiện khi đối chiếu với các chuẩn mực quốc tế. Chẳng hạn, MiCA của Liên minh châu Âu quy định mức vốn tối thiểu từ 50.000 EUR đến 150.000 EUR đối với từng loại hình dịch vụ, dù phạm vi quản lý và điều kiện cấp phép không hoàn toàn tương đồng với mô hình đang được triển khai tại Việt Nam.
Những mảnh ghép tiếp theo của hệ sinh thái tài sản số
Việc xây dựng các sàn giao dịch mới chỉ là bước khởi đầu trong quá trình hình thành thị trường tài sản mã hoá tại Việt Nam. Song song với đó, nhiều chương trình sandbox cũng đang được triển khai nhằm thử nghiệm các mô hình và sản phẩm mới trước khi áp dụng trên diện rộng.

Một trong những hướng đi đáng chú ý là thí điểm phát hành tài sản gắn với tài sản thực (RWA) phục vụ huy động vốn cho nhà đầu tư nước ngoài. Bên cạnh đó, Đà Nẵng đang triển khai sandbox stablecoin Basal Pay do Alphatrue Solutions JSC phát triển trong thời gian 36 tháng, từ ngày 1/9/2025 đến ngày 31/8/2028. Chương trình áp dụng eKYC bắt buộc, tuân thủ Travel Rule của FATF và quy định ngưỡng giao dịch từ 500 USD. Việc lựa chọn Đà Nẵng làm địa điểm thí điểm cũng cho thấy định hướng phát triển nơi đây thành trung tâm thử nghiệm Fintech, gắn với mục tiêu xây dựng Trung tâm Tài chính Quốc tế.
Song song với các chương trình sandbox, Việt Nam cũng đang nghiên cứu mô hình CBDC hai cấp, trong đó Ngân hàng Nhà nước đóng vai trò phát hành, còn các ngân hàng thương mại thực hiện phân phối. Những bước đi này cho thấy quá trình xây dựng thị trường không chỉ tập trung vào hoạt động giao dịch mà còn từng bước mở rộng sang hạ tầng thanh toán, huy động vốn và các ứng dụng tài chính số khác.
Thuế và chống rửa tiền: hai mảnh ghép còn thiếu của thị trường
Khi thị trường tài sản mã hoá dần đi vào khuôn khổ, thuế trở thành một trong những yếu tố quan trọng để bảo đảm tính minh bạch và tạo nguồn thu cho ngân sách. Kinh nghiệm quốc tế cho thấy phần lớn các nền kinh tế lớn như Mỹ, Nhật Bản, Singapore và Đức không xây dựng một sắc thuế riêng cho tài sản mã hoá mà tích hợp vào hệ thống thuế hiện hành.
Tại Mỹ, lợi nhuận từ tài sản mã hoá chịu thuế lãi vốn với mức từ 10% đến 37% đối với tài sản nắm giữ dưới một năm và từ 0% đến 20% đối với tài sản nắm giữ từ một năm trở lên. Nhật Bản áp dụng thuế lũy tiến từ 5% đến 45%, trong khi Singapore chưa đánh thuế thặng dư vốn đối với cá nhân. Với Việt Nam, phương án được định hướng là tích hợp vào hệ thống thuế hiện hành và kê khai theo năm. Khi các giao dịch được thực hiện trên những sàn được cấp phép, dữ liệu cũng sẽ minh bạch hơn, tạo điều kiện cho công tác quản lý và thu thuế.
Song song với chính sách thuế, các yêu cầu về phòng chống rửa tiền cũng đang được chuẩn hóa theo thông lệ quốc tế. Đối với các nhà cung cấp dịch vụ tài sản mã hoá (VASP), nhiều quốc gia yêu cầu tăng cường các biện pháp nhận diện khách hàng, giám sát giao dịch và báo cáo các giao dịch quốc tế có giá trị từ 1.000 USD trở lên. Cùng với đó là việc hoàn thiện cơ chế bảo vệ nhà đầu tư và giải quyết tranh chấp. Đây cũng được xem là những nội dung Việt Nam sẽ tiếp tục hoàn thiện trong quá trình triển khai giai đoạn thí điểm.
Những bài học đắt giá trên thị trường
Trước khi có một khung quản lý rõ ràng, thị trường đã trải qua nhiều vụ việc gây thiệt hại lớn. Những tổn thất này trở thành lý do quan trọng khiến tiêu chuẩn cấp phép mới được thiết kế chặt chẽ hơn. Vào tháng 4/2018, iFan huy động vốn bằng token theo mô hình đa cấp và gây thiệt hại ước tính 15.000 tỷ đồng. Tháng 7/2018, Sky Mining kêu gọi đầu tư vào máy đào tiền ảo không có giá trị thực, với thiệt hại khoảng 700 tỷ đồng.

Đến tháng 8/2021, Wefinex và Antex tiếp tục xuất hiện dưới hình thức nền tảng nhị phân và đa cấp núp bóng đầu tư tài sản số, mỗi vụ gây thiệt hại trên 100 tỷ đồng. Tháng 3/2022, cầu nối Ronin của hệ sinh thái Axie Infinity, do Sky Mavis của Việt Nam phát triển, bị hacker tấn công và gây thiệt hại hơn 600 triệu USD. Đây là một sự cố mang quy mô toàn cầu nhưng có liên hệ trực tiếp với hệ sinh thái blockchain Việt Nam.
Những vụ việc trên tạo áp lực buộc khung quản lý mới phải nâng tiêu chuẩn an toàn. Trong một số hạng mục, định hướng được đặt ra bao gồm vốn điều lệ tối thiểu 10.000 tỷ đồng, ít nhất 35% cổ phần thuộc về các tổ chức tài chính, nghĩa vụ công bố thông tin định kỳ và cơ chế giám sát chặt chẽ từ cơ quan quản lý. So với mức vốn thực tế của các sàn thí điểm hiện nay, từ 3 tỷ đồng đến 1.000 tỷ đồng và riêng CAEX đang hướng tới 10.000 tỷ đồng, các yêu cầu này cho thấy một chuẩn đích dài hạn mà thị trường có thể phải từng bước tiến tới.
Dự báo quy mô thị trường: hai kịch bản dự kiến đến 2030

Đến năm 2030, quy mô thị trường tài sản mã hoá tại Việt Nam có thể đi theo hai quỹ đạo khác nhau, tùy thuộc vào định hướng chính sách. Theo PwC, kịch bản hạn chế giả định thị trường vận hành trong một khung pháp lý rõ ràng nhưng chặt chẽ, với các quy định nghiêm ngặt về hạn mức giao dịch, phòng chống rửa tiền, nghĩa vụ thuế và tiêu chuẩn đối với các nhà cung cấp dịch vụ tài sản mã hoá (VASP). Cách tiếp cận này ưu tiên sự ổn định, kiểm soát dòng vốn và bảo vệ cấu trúc kinh tế hiện tại. Đổi lại, tốc độ tăng trưởng được dự báo ở mức khoảng 17,8% mỗi năm và quá trình hội nhập với thị trường toàn cầu có thể diễn ra chậm hơn.
Trong khi đó, kịch bản cơ sở giả định một khung quản lý linh hoạt hơn, tiệm cận các chuẩn mực quốc tế và khuyến khích sự tham gia của các định chế tài chính toàn cầu. Với cách tiếp cận này, thị trường có thể tăng trưởng khoảng 34,8% mỗi năm, thu hút lượng vốn lớn hơn và tạo động lực cho kinh tế số, nhưng đồng thời cũng phải đối mặt với rủi ro tuân thủ và rủi ro hệ thống cao hơn.
Từ quy mô khoảng 18 tỷ USD vào năm 2024, thị trường được dự báo có thể đạt khoảng 48 tỷ USD vào năm 2030 theo kịch bản hạn chế và khoảng 109 tỷ USD theo kịch bản cơ sở. Khoảng cách hơn 60 tỷ USD giữa hai dự báo cho thấy chính sách không chỉ định hình luật chơi mà còn có thể ảnh hưởng trực tiếp đến quỹ đạo phát triển của toàn thị trường.
Tuy nhiên, hai kịch bản này không nhất thiết là hai lựa chọn tách biệt mà Việt Nam phải quyết định ngay từ đầu. Chúng có thể phản ánh các giai đoạn khác nhau trong quá trình phát triển của thị trường. Trong giai đoạn thí điểm từ năm 2026 đến năm 2028, cách tiếp cận thận trọng với trọng tâm là kiểm soát rủi ro, giới hạn số lượng sàn được cấp phép và áp dụng các tiêu chuẩn nghiêm ngặt về vốn cũng như AML nhiều khả năng sẽ đưa thị trường tiến gần hơn đến kịch bản hạn chế. Đây là lựa chọn phù hợp khi một thị trường hoàn toàn mới bắt đầu đi vào vận hành.
Nếu chương trình thí điểm cho thấy hiệu quả và không phát sinh những rủi ro lớn, cơ quan quản lý sẽ có thêm cơ sở để từng bước nới lỏng điều kiện tiếp cận, mở rộng số lượng tổ chức được cấp phép và tạo không gian cho các định chế tài chính quốc tế tham gia sâu hơn. Khi đó, quỹ đạo tăng trưởng có thể dần dịch chuyển về kịch bản cơ sở trong nửa sau của thập kỷ. Vì vậy, những tín hiệu đầu tiên từ Quý III/2026, bao gồm khối lượng giao dịch, mức độ tuân thủ của các sàn được cấp phép và phản ứng chính sách trước các tình huống phát sinh, sẽ là cơ sở quan trọng để nhà đầu tư và doanh nghiệp điều chỉnh kỳ vọng trong trung và dài hạn.
Tài sản mã hoá trong chiến lược phát triển Trung tâm Tài chính Quốc tế
Theo Nghị quyết 222/2025/QH15 ngày 27/6/2025, Trung tâm Tài chính Quốc tế chính thức được thành lập từ ngày 19/12/2025 với tổng vốn đầu tư hạ tầng sơ bộ khoảng 7 tỷ USD, tương đương 172.000 tỷ đồng. Trong bảng xếp hạng GFCI 38 của Z/Yen Partners và Viện Phát triển Trung Quốc, TP. Hồ Chí Minh đạt 664 điểm, tăng 10 điểm so với kỳ trước và nằm trong nhóm 15 trung tâm tài chính được dự báo có tốc độ tăng trưởng nhanh nhất trong hai đến ba năm tới.

Trong chiến lược này, sàn giao dịch tài sản số được quy hoạch tại cả TP. Hồ Chí Minh và Đà Nẵng, gắn với định hướng phát triển ngân hàng thông minh, tài chính xanh và Fintech. TP. Hồ Chí Minh được định vị là trung tâm tài chính quốc tế, trong khi Đà Nẵng đóng vai trò hỗ trợ và thử nghiệm các mô hình mới trước khi mở rộng.
Việc đưa tài sản mã hoá vào chiến lược phát triển Trung tâm Tài chính Quốc tế cho thấy lĩnh vực này không còn được nhìn nhận như một chương trình thí điểm riêng lẻ, mà đã trở thành một phần trong định hướng phát triển hạ tầng tài chính quốc gia. Đây cũng là nền tảng để kỳ vọng nguồn lực, thể chế và chính sách dành cho thị trường tài sản mã hoá sẽ tiếp tục được ưu tiên trong giai đoạn 2026 đến 2030.
KẾT LUẬN
Việt Nam bước vào thị trường tài sản mã hoá khi nhiều chuẩn mực quốc tế đã dần hoàn thiện, từ MiCA tại EU đến GENIUS Act và CLARITY Act tại Mỹ. Điều này mang lại lợi thế của một quốc gia đi sau, với cơ hội tham khảo các mô hình đã được kiểm chứng và xây dựng khung pháp lý phù hợp với điều kiện trong nước. Việc ban hành Nghị quyết 05/2025/NQ-CP và Luật 71/2025/QH15 cũng đánh dấu bước chuyển quan trọng, đưa thị trường tài sản mã hoá từ giai đoạn phát triển tự phát sang một khuôn khổ được quản lý và giám sát rõ ràng.
Tuy nhiên, khung pháp lý mới chỉ là điểm khởi đầu. Thành công của thị trường sẽ phụ thuộc vào khả năng cân bằng giữa ba mục tiêu: bảo vệ nhà đầu tư, kiểm soát rủi ro và thúc đẩy đổi mới sáng tạo. Nếu chương trình thí điểm được triển khai minh bạch và hiệu quả, Việt Nam không chỉ có cơ hội đưa dòng vốn tài sản mã hoá vào khuôn khổ chính thức mà còn từng bước xây dựng thị trường tài sản số như một động lực mới của nền kinh tế số trong những năm tới.

Bình luận