Việt Nam – EU: Từ 35 năm hợp tác đến làn sóng đầu tư chiến lược mới (Phần 1)
- Virtus Prosperity
- 6 ngày trước
- 7 phút đọc

Trong bối cảnh toàn cầu đang dịch chuyển mạnh mẽ về chuỗi cung ứng, năng lượng xanh và chuyển đổi số, Việt Nam nổi lên như một điểm đến đầu tư chiến lược đối với Liên minh châu Âu (EU). Sau 35 năm thiết lập quan hệ ngoại giao, Việt Nam – EU đã xây dựng được nền tảng hợp tác vững chắc, từ thương mại, đầu tư đến phát triển bền vững.
Hiệp định Thương mại tự do EU – Việt Nam (EVFTA) cùng với sáng kiến Global Gateway của EU không chỉ mở rộng cánh cửa cho hàng hóa Việt Nam vào thị trường châu Âu, mà còn tạo ra khung pháp lý minh bạch, thúc đẩy dòng vốn đầu tư chất lượng cao từ EU vào Việt Nam. Với lợi thế chính trị ổn định, lực lượng lao động trẻ và vị trí địa lý chiến lược, Việt Nam đang trở thành lựa chọn hàng đầu cho các nhà đầu tư châu Âu tìm kiếm cơ hội dài hạn.
Hành trình 35 năm quan hệ Việt Nam – EU
1. Các cột mốc quan trọng
Hành trình hơn 35 năm quan hệ giữa Việt Nam và Liên minh châu Âu được định hình bởi một chuỗi các cột mốc quan trọng, phản ánh sự phát triển liên tục từ hợp tác ban đầu đến đối tác chiến lược toàn diện.
28/11/1990 – Thiết lập quan hệ ngoại giao
Đây là nền tảng chính thức mở ra quan hệ song phương giữa Việt Nam và EU, đặt nền móng cho hợp tác trong các lĩnh vực kinh tế, thương mại và phát triển.
Tháng 6/1996 – Hiệp định Khung về Hợp tác Việt Nam – EU có hiệu lực
Hiệp định này tạo cơ sở pháp lý đầu tiên cho quan hệ hợp tác toàn diện, đặc biệt trong các lĩnh vực thương mại, đầu tư và hỗ trợ phát triển.
Tháng 7/1997 – Việt Nam tham gia Hiệp định Hợp tác ASEAN – EU
Việc tham gia cơ chế hợp tác khu vực giúp Việt Nam từng bước hội nhập sâu hơn vào mạng lưới hợp tác giữa EU và Đông Nam Á, nâng cao vị thế trong khu vực.
Tháng 6/2012 – Ký kết Hiệp định Đối tác và Hợp tác Toàn diện (PCA)
PCA đánh dấu bước chuyển quan trọng từ hợp tác phát triển sang đối tác toàn diện, mở rộng hợp tác sang các lĩnh vực chính trị, an ninh, môi trường và khoa học – công nghệ.
Tháng 10/2016 – PCA chính thức có hiệu lực
Việc thực thi PCA giúp củng cố khung hợp tác dài hạn, nâng cao mức độ tin cậy và tạo nền tảng cho các hiệp định sâu hơn về thương mại và đầu tư.
30/6/2019 – Ký kết EVFTA và EVIPA
Việt Nam và EU chính thức ký kết hai hiệp định quan trọng: EVFTA (Hiệp định Thương mại Tự do) và EVIPA (Hiệp định Bảo hộ Đầu tư). Đây là bước ngoặt đưa quan hệ kinh tế song phương lên một cấp độ mới với tiêu chuẩn cao.
01/8/2020 – EVFTA chính thức có hiệu lực
EVFTA đi vào thực thi đã thúc đẩy mạnh mẽ thương mại song phương, giảm thuế quan và cải thiện khả năng tiếp cận thị trường. EVIPA hiện đang chờ một số nước thành viên EU phê chuẩn
Năm 2024 – Hội nghị Thượng đỉnh Việt Nam – EU lần đầu tại Hà Nội
Sự kiện này đánh dấu bước tiến mới trong đối thoại cấp cao, thể hiện cam kết tăng cường hợp tác chiến lược giữa hai bên.
Tháng 1/2026 – Nâng cấp quan hệ lên Đối tác Chiến lược Toàn diện
Đây là cột mốc mang tính bước ngoặt, đưa Việt Nam trở thành đối tác chiến lược toàn diện đầu tiên của EU tại ASEAN, phản ánh mức độ tin cậy và tầm quan trọng chiến lược của mối quan hệ này.
Tháng 3/2026 – "Diễn đàn Kinh doanh và Đầu tư EU – Việt Nam: Chiến lược Cửa ngõ Toàn câu” lần đầu tổ chức tại Hà Nội
Diễn đàn này cho thấy sự chuyển dịch rõ ràng từ hợp tác chính sách sang thúc đẩy dòng vốn đầu tư và kết nối doanh nghiệp, đặc biệt trong bối cảnh tái cấu trúc chuỗi cung ứng toàn cầu.

2. Thành tựu nổi bật
Sau 35 năm phát triển, quan hệ giữa Việt Nam và Liên minh châu Âu đã đạt được những thành tựu toàn diện trên nhiều lĩnh vực, từ thương mại, đầu tư đến hợp tác phát triển và các lĩnh vực chiến lược.
Trước hết, thương mại song phương tiếp tục là trụ cột quan trọng nhất. Kim ngạch thương mại hai chiều đã tăng trưởng ấn tượng, đạt khoảng 67 tỷ EUR vào năm 2024 và gần 300 tỷ USD tính lũy kế sau hơn ba thập kỷ. EU hiện là một trong những thị trường xuất khẩu lớn và ổn định của Việt Nam, trong khi Việt Nam đã trở thành đối tác thương mại lớn nhất của EU tại ASEAN và lớn thứ 16 trên thế giới. Đặc biệt, kể từ khi EVFTA có hiệu lực vào năm 2020, thương mại song phương không chỉ tăng về quy mô mà còn chuyển dịch theo hướng tích cực, với việc cắt giảm phần lớn thuế quan, tạo điều kiện cho các mặt hàng chủ lực như dệt may, da giày, điện tử và nông – thủy sản gia tăng thị phần tại thị trường châu Âu.

Bên cạnh thương mại, hợp tác đầu tư giữa hai bên cũng ghi nhận nhiều kết quả đáng chú ý. EU là nhà đầu tư lớn thứ sáu trong số 153 quốc gia và vùng lãnh thổ đầu tư vào Việt Nam. EU hiện có khoảng 2.500 dự án đầu tư còn hiệu lực tại Việt Nam, với tổng vốn đăng ký đạt 32,39 tỷ USD, tập trung chủ yếu vào các lĩnh vực công nghiệp chế biến chế tạo, năng lượng và dịch vụ chất lượng cao. Điểm đặc biệt của dòng vốn EU là không chỉ hướng tới hiệu quả kinh tế mà còn gắn liền với chuyển giao công nghệ, tiêu chuẩn quản trị hiện đại và phát triển bền vững. Việc ký kết EVIPA cũng góp phần củng cố niềm tin của nhà đầu tư thông qua việc tăng cường bảo hộ đầu tư và minh bạch hóa môi trường pháp lý. Ở chiều ngược lại, Việt Nam hiện có 98 dự án đầu tư tại EU, với tổng số vốn 434,88 triệu USD.

Về hợp tác phát triển, EU từng là một trong những nhà tài trợ ODA lớn nhất cho Việt Nam trong giai đoạn đầu hội nhập. Nguồn vốn và hỗ trợ kỹ thuật từ EU đã đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy cải cách thể chế, xóa đói giảm nghèo, phát triển hạ tầng và nâng cao chất lượng nguồn nhân lực. Đây chính là nền tảng giúp Việt Nam từng bước hội nhập sâu hơn vào nền kinh tế toàn cầu và nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia.
Ngoài ra, quan hệ Việt Nam – EU ngày càng mở rộng sang các lĩnh vực hợp tác chiến lược như khoa học – công nghệ, giáo dục – đào tạo và phát triển bền vững. Hai bên đã triển khai nhiều chương trình hợp tác trong đổi mới sáng tạo, chuyển đổi số, cũng như các sáng kiến về chuyển đổi năng lượng và ứng phó biến đổi khí hậu. Những lĩnh vực này không chỉ phản ánh xu hướng hợp tác mới mà còn cho thấy mức độ gắn kết ngày càng cao giữa hai bên trong các vấn đề mang tính dài hạn và toàn cầu.

Các thành tựu đạt được trong 35 năm qua cho thấy quan hệ Việt Nam – EU đã chuyển dịch mạnh mẽ từ hợp tác phát triển truyền thống sang đối tác kinh tế – đầu tư toàn diện và ngày càng đi vào chiều sâu, tạo nền tảng vững chắc cho giai đoạn hợp tác chiến lược trong thời gian tới.
3. Ý nghĩa chiến lược
Trên nền tảng những thành tựu đã đạt được, quan hệ giữa Việt Nam và Liên minh châu Âu ngày càng mang ý nghĩa chiến lược sâu rộng, phù hợp với bối cảnh kinh tế toàn cầu đang dịch chuyển mạnh mẽ theo hướng đa dạng hóa chuỗi cung ứng và phát triển bền vững.

Trước hết, đối với Việt Nam, EU là một trong những đối tác quan trọng giúp đa dạng hóa thị trường xuất khẩu và đối tác kinh tế, qua đó giảm thiểu rủi ro phụ thuộc vào một số thị trường truyền thống. Đồng thời, việc tham gia các khuôn khổ hợp tác tiêu chuẩn cao như EVFTA và EVIPA tạo động lực để Việt Nam tiếp tục hoàn thiện thể chế, nâng cao chất lượng tăng trưởng và tiệm cận các chuẩn mực quốc tế về thương mại, đầu tư, môi trường và lao động.
Ở chiều ngược lại, Việt Nam ngày càng giữ vai trò quan trọng trong chiến lược của EU tại khu vực châu Á – Thái Bình Dương. Với vị trí địa kinh tế thuận lợi, môi trường chính trị ổn định và mức độ hội nhập sâu rộng, Việt Nam được EU đánh giá là một đối tác tin cậy trong việc mở rộng hợp tác kinh tế và kết nối chuỗi cung ứng trong khu vực. Điều này phù hợp với định hướng của EU trong việc tăng cường hiện diện tại các nền kinh tế đang phát triển năng động.
Bên cạnh đó, quan hệ Việt Nam – EU còn mang ý nghĩa trong việc thúc đẩy các mục tiêu phát triển bền vững. Hai bên đang tăng cường hợp tác trong các lĩnh vực như chuyển đổi năng lượng, ứng phó biến đổi khí hậu, kinh tế số và đổi mới sáng tạo. Đây là những lĩnh vực có vai trò then chốt trong chiến lược phát triển dài hạn của cả Việt Nam và EU, đồng thời phản ánh xu hướng hợp tác mới vượt ra ngoài khuôn khổ thương mại truyền thống.
Việc hai bên chính thức nâng cấp quan hệ lên Đối tác Chiến lược Toàn diện từ tháng 1/2026 là minh chứng cho mức độ tin cậy và gắn kết ngày càng cao. Khuôn khổ hợp tác mới này tạo điều kiện để mở rộng hợp tác trên nhiều lĩnh vực, đồng thời tăng cường phối hợp ở cả cấp độ chính sách và doanh nghiệp.



Bình luận