top of page

Cách Tiếp Cận Quỹ Đất Dưới Góc Độ Deal Bất Động Sản (Phần 1) - Mục Tiêu Đầu Tư và Cấu Trúc Giao Dịch

Ảnh của tác giả: Virtus Prosperity
Virtus Prosperity
2 ngày trước
13 phút đọc

Tiếp cận quỹ đất là bài toán đầu tiên của một thương vụ bất động sản


Trong một thương vụ bất động sản, quỹ đất thường được xem là tài sản nền tảng quyết định khả năng hình thành và phát triển dự án. Tuy nhiên, từ góc độ giao dịch, “tiếp cận được quỹ đất” không đồng nghĩa với “có quyền triển khai dự án”, cũng không đồng nghĩa với việc nhà đầu tư đã đạt được mục tiêu đầu tư cuối cùng.


Trên thực tế, cùng một quỹ đất có thể được tiếp cận thông qua nhiều phương thức khác nhau. Mỗi phương thức tạo ra một mức độ kiểm soát khác nhau đối với đất, dự án và dòng tiền, đồng thời kéo theo cách phân bổ khác nhau về vốn, rủi ro pháp lý và quyền quyết định.

Do đó, bài toán của nhà đầu tư không nên dừng ở câu hỏi “làm thế nào để có được quỹ đất?”, mà cần được đặt trong một chuỗi câu hỏi rộng hơn: “Nhà đầu tư muốn đạt được lợi ích gì từ quỹ đất? Muốn kiểm soát đến mức nào? Muốn bỏ vốn vào thời điểm nào? Muốn tiếp nhận hay loại trừ những rủi ro nào? Và cuối cùng sẽ thoái vốn bằng cách nào?”.


Việc trả lời các câu hỏi này trước khi lựa chọn phương thức giao dịch có ý nghĩa đặc biệt quan trọng. Nếu lựa chọn cấu trúc chỉ dựa trên giá trị hoặc diện tích quỹ đất mà không đánh giá trạng thái pháp lý và mục tiêu đầu tư, nhà đầu tư có thể rơi vào tình huống đã hoàn tất giao dịch đối với tài sản nhưng chưa đạt được khả năng khai thác kinh tế như kỳ vọng. Vì vậy, tiếp cận quỹ đất nên được xem là một bài toán cấu trúc giao dịch, trong đó tài sản mục tiêu chỉ là một thành tố. Cấu trúc phù hợp phải đồng thời trả lời được ba vấn đề: nhà đầu tư kiểm soát cái gì, bỏ vốn như thế nào và chịu rủi ro nào.


Mục tiêu kiểm soát của nhà đầu tư trong một thương vụ bất động sản


(1) Quyền sử dụng đất


“Quyền sử dụng đất” là cách tiếp cận trực tiếp nhất, nhà đầu tư hướng tới việc trở thành chủ thể có quyền sử dụng đối với quỹ đất và từ đó chủ động hơn trong việc quản lý, sử dụng và thực hiện các giao dịch liên quan đến đất trong phạm vi pháp luật cho phép.


Cấu trúc này thường phù hợp khi giá trị cốt lõi của thương vụ nằm ở chính quỹ đất, đồng thời nhà đầu tư có đủ nguồn lực và điều kiện để tiếp tục thực hiện các bước pháp lý cần thiết nhằm phát triển dự án. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng quyền sử dụng đất chỉ là điều kiện nền tảng, không phải lúc nào cũng đồng nghĩa với quyền tự động thực hiện mọi mục tiêu phát triển trên đất. Nhà đầu tư cần đánh giá đồng thời mục đích sử dụng đất, thời hạn sử dụng, quy hoạch, nguồn gốc sử dụng đất, nghĩa vụ tài chính và các điều kiện pháp lý khác có liên quan đến việc triển khai dự án.


Vì vậy, nếu mục tiêu của nhà đầu tư là phát triển một dự án cụ thể, câu hỏi cần đặt ra không chỉ là: “Có thể nhận chuyển nhượng quỹ đất hay không?”, mà còn là:“Sau khi nhận chuyển nhượng, nhà đầu tư có thể làm gì hợp pháp trên quỹ đất đó?”.


(2) Dự án bất động sản


Trong nhiều trường hợp, giá trị của một thương vụ không nằm đơn thuần ở quyền sử dụng đất mà nằm ở tiến độ hoàn thiện pháp lý của dự án. Một dự án đã trải qua quá trình chuẩn bị đầu tư, quy hoạch, thủ tục đất đai, xây dựng và các thủ tục liên quan có thể có giá trị cao hơn đáng kể so với một quỹ đất chưa được phát triển về mặt pháp lý, dù hai tài sản có thể có vị trí và diện tích tương đương. Khi đó, nhà đầu tư có thể cân nhắc tiếp cận dự án như một chỉnh thể, thay vì chỉ tiếp cận quyền sử dụng đất.


Cách tiếp cận này đặc biệt có ý nghĩa đối với những thương vụ mà thời gian là một yếu tố tạo giá trị. Nhà đầu tư không chỉ mua tài sản mà còn có thể đang mua lại một phần thời gian đã được chủ dự án đầu tư vào quá trình phát triển dự án.


Tuy nhiên, đi cùng với lợi ích đó là yêu cầu thẩm định sâu hơn về: tình trạng pháp lý của dự án; tiến độ thực hiện; các nghĩa vụ đã phát sinh; nghĩa vụ tài chính; các hợp đồng đã ký; tranh chấp và khiếu kiện hiện hữu; các điều kiện còn phải đáp ứng để dự án tiếp tục triển khai. Do đó, trong cấu trúc này, giá trị pháp lý đã tích lũy của dự án trở thành một thành tố quan trọng trong việc xác định giá trị giao dịch.


(3) Pháp nhân sở hữu quỹ đất/dự án


Một cấp độ khác là nhà đầu tư không mua trực tiếp đất hoặc dự án mà mua cổ phần/phần vốn góp tại pháp nhân đang sở hữu hoặc phát triển quỹ đất/dự án. Về bản chất, đây là sự chuyển giao quyền kiểm soát đối với tài sản thông qua quyền kiểm soát doanh nghiệp.


Ưu điểm của cấu trúc này là nhà đầu tư có thể tiếp cận đồng thời: quỹ đất, dự án, hồ sơ pháp lý đã hình thành, các hợp đồng và quan hệ với đối tác, hệ thống vận hành của doanh nghiệp. Tuy nhiên, chính đặc điểm này cũng tạo ra rủi ro lớn nhất của cấu trúc mua vốn: nhà đầu tư không chỉ mua tài sản mà còn tiếp nhận doanh nghiệp cùng lịch sử và các nghĩa vụ của doanh nghiệp đó.


Do vậy, nếu giao dịch được cấu trúc theo hướng mua vốn, phạm vi thẩm định không thể giới hạn ở quỹ đất. Nhà đầu tư cần tiến hành thẩm định toàn diện doanh nghiệp, bao gồm tài chính, thuế, hợp đồng, lao động, tranh chấp, nghĩa vụ bảo lãnh, giao dịch với bên liên quan và các nghĩa vụ tiềm ẩn.


(4) Quyền phát triển và khai thác


Trong một số thương vụ, nhà đầu tư không nhất thiết cần sở hữu quỹ đất hoặc toàn bộ dự án. Điều nhà đầu tư thực sự cần có thể là quyền tham gia phát triển, quản lý, khai thác hoặc hưởng lợi ích từ dự án. Đây là cơ sở để hình thành các cấu trúc hợp tác giữa chủ đất và nhà đầu tư.


Ví dụ, chủ đất có thể đóng góp quỹ đất hoặc quyền liên quan đến quỹ đất, trong khi nhà đầu tư đóng góp vốn, năng lực phát triển dự án, kinh nghiệm quản lý hoặc mạng lưới kinh doanh. Khi đó, giá trị mà mỗi bên mang vào giao dịch không nhất thiết phải giống nhau, và cấu trúc cần tập trung vào việc xác định: ai có quyền quyết định, ai chịu trách nhiệm về vốn, ai chịu trách nhiệm hoàn thiện pháp lý, ai chịu rủi ro về tiến độ, lợi nhuận được phân chia như thế nào, quyền định đoạt tài sản thuộc về ai, cơ chế xử lý khi một bên không tiếp tục thực hiện nghĩa vụ, phương án thoái vốn.


Điểm cốt lõi ở đây là quyền kiểm soát và lợi ích kinh tế có thể được tách khỏi quyền sở hữu trực tiếp đối với quỹ đất, nếu pháp luật và cấu trúc giao dịch cho phép.


(5) Dòng tiền và lợi ích kinh tế


Ở cấp độ cao hơn, đối tượng mà nhà đầu tư quan tâm có thể không phải bản thân đất hay dự án mà là khả năng tạo ra dòng tiền từ tài sản. Một nhà đầu tư tài chính có thể không có nhu cầu trực tiếp phát triển và quản lý bất động sản, mà quan tâm đến: lợi nhuận từ dự án, dòng tiền cho thuê, lợi ích từ việc bán sản phẩm, khoản hoàn vốn, lợi nhuận theo tỷ lệ tham gia, quyền hưởng một phần giá trị gia tăng của dự án.


Khi mục tiêu chuyển từ “sở hữu tài sản” sang “hưởng lợi ích kinh tế”, phạm vi cấu trúc giao dịch trở nên rộng hơn đáng kể.


Đây cũng là lý do tại sao trong quá trình cấu trúc deal, cần phân biệt ba khái niệm: Quyền sở hữu/quyền sử dụng – quyền kiểm soát – quyền hưởng lợi ích kinh tế. Ba quyền này có thể nằm trong cùng một chủ thể, nhưng cũng có thể được phân bổ cho các chủ thể khác nhau tùy cấu trúc giao dịch.


Các yếu tố quyết định chiến lược tiếp cận quỹ đất


Sau khi xác định nhà đầu tư thực sự muốn kiểm soát điều gì, bước tiếp theo là lựa chọn phương thức tiếp cận phù hợp. Không có một cấu trúc mặc định áp dụng cho mọi thương vụ. Quyết định này thường chịu tác động đồng thời bởi các yếu tố sau:


Thứ nhất, về mục tiêu đầu tư:


Đây là yếu tố đầu tiên cần xác định, nhà đầu tư mua để: nắm giữ dài hạn, phát triển dự án, khai thác kinh doanh, đầu tư tài chính, tái cấu trúc và bán lại, hay tạo quỹ đất để phục vụ một chiến lược phát triển dài hạn?


Mỗi mục tiêu sẽ dẫn đến yêu cầu khác nhau về quyền kiểm soát, vốn đầu tư và thời gian nắm giữ. Chẳng hạn, nếu mục tiêu là phát triển dự án dài hạn thì quyền kiểm soát đất và khả năng triển khai dự án có thể được ưu tiên. Ngược lại, nếu mục tiêu là đầu tư tài chính trong thời gian ngắn hoặc trung hạn, việc bỏ toàn bộ vốn để nhận chuyển nhượng đất có thể không phải phương án tối ưu.


Thứ hai, về mức độ kiểm soát mong muốn:


Trước khi lựa chọn cấu trúc giao dịch, nhà đầu tư cần xác định rõ mình thực sự muốn kiểm soát đến đâu và kiểm soát đối tượng nào. Mức độ kiểm soát có thể trải từ quyền kiểm soát toàn bộ, quyền kiểm soát chung, quyền tham gia vào việc ra quyết định cho đến trường hợp nhà đầu tư chỉ hướng tới quyền hưởng lợi ích kinh tế từ tài sản hoặc dự án mà không trực tiếp kiểm soát hoạt động.


Mức độ kiểm soát và Cấu trúc giao dịch phù hợp
Mức độ kiểm soát và Cấu trúc giao dịch phù hợp

Đây là một trong những yếu tố quan trọng quyết định cấu trúc giao dịch. Mức độ kiểm soát càng cao thì thông thường yêu cầu về nguồn vốn, quyền và nghĩa vụ pháp lý, cũng như trách nhiệm của nhà đầu tư càng lớn. Chẳng hạn, nếu mục tiêu là trực tiếp nắm giữ và kiểm soát quỹ đất, nhà đầu tư có thể lựa chọn nhận chuyển nhượng quyền sử dụng đất; nếu mục tiêu là tiếp quản toàn bộ dự án hoặc hoạt động kinh doanh, cấu trúc mua dự án hoặc mua quyền kiểm soát doanh nghiệp có thể phù hợp hơn. 


Trong khi đó, nếu nhà đầu tư chỉ muốn cùng tham gia phát triển và chia sẻ quyền quyết định, mô hình liên doanh, hợp tác phát triển có thể là lựa chọn phù hợp; còn nếu mục tiêu chủ yếu là tiếp cận lợi ích kinh tế mà không trực tiếp nắm quyền kiểm soát, có thể cân nhắc các cấu trúc đầu tư tập trung vào quyền lợi kinh tế.


Thứ ba, về nhu cầu và thời điểm sử dụng vốn


Trong một giao dịch bất động sản, bài toán vốn không chỉ nằm ở việc nhà đầu tư cần bao nhiêu tiền, mà còn ở việc khi nào cần bỏ vốn và bỏ vốn ở mức độ nào. Đây là yếu tố có ảnh hưởng trực tiếp đến cách thức thiết kế cấu trúc giao dịch và mức độ rủi ro mà nhà đầu tư phải gánh chịu.


Tùy thuộc vào tính chất thương vụ, dòng vốn có thể được phân bổ theo nhiều mốc khác nhau, chẳng hạn: đặt cọc → hoàn thiện các điều kiện pháp lý → thanh toán từng phần → hoàn tất giao dịch → giải ngân theo tiến độ thực hiện dự án hoặc cam kết. Việc phân kỳ thanh toán, thay vì đưa toàn bộ vốn ngay từ đầu, cho phép nhà đầu tư gắn nghĩa vụ thanh toán với việc hoàn thành từng điều kiện cụ thể của giao dịch.


Về mặt quản trị rủi ro, cấu trúc giải ngân theo từng giai đoạn đặc biệt có ý nghĩa khi tài sản hoặc dự án vẫn còn các điều kiện pháp lý cần được hoàn thiện. Nhà đầu tư có thể duy trì cam kết với bên bán nhưng chỉ giải ngân tương ứng với mức độ hoàn thành của các điều kiện đã thỏa thuận, qua đó hạn chế tình trạng vốn đã bỏ ra nhưng quyền đối với tài sản chưa được bảo đảm đầy đủ.


Thứ tư, về trạng thái pháp lý của quỹ đất:


Đây là một trong những yếu tố quyết định trực tiếp đến khả năng giao dịch, đối tượng có thể giao dịch và cấu trúc pháp lý của thương vụ. Trên thực tế, không phải mọi quỹ đất mà nhà đầu tư tiếp cận đều đã ở trạng thái có thể ngay lập tức nhận chuyển nhượng hoặc đưa vào triển khai dự án. Một quỹ đất có thể đang ở nhiều trạng thái pháp lý khác nhau, và mỗi trạng thái sẽ kéo theo những yêu cầu, điều kiện và rủi ro hoàn toàn khác nhau.


6 Trạng Thái Pháp Lý của Quỹ Đất
6 Trạng Thái Pháp Lý của Quỹ Đất

Trước khi xác định phương án đầu tư, cần làm rõ quỹ đất đang thuộc trạng thái nào, chẳng hạn:


  • Đất đã có đầy đủ hồ sơ pháp lý và đủ điều kiện giao dịch: quyền sử dụng đất đã được xác lập, hồ sơ về đất đai tương đối hoàn chỉnh và không tồn tại các hạn chế pháp lý trọng yếu đối với việc chuyển giao. Trong trường hợp này, cấu trúc giao dịch có thể tương đối trực tiếp, chẳng hạn nhận chuyển nhượng quyền sử dụng đất hoặc nhận chuyển nhượng phần vốn/cổ phần của pháp nhân đang sở hữu đất, tùy thuộc mục tiêu đầu tư và tình trạng của pháp nhân.

  • Đất đang được sử dụng ổn định nhưng chưa hoàn thiện đầy đủ thủ tục pháp lý: trên thực tế, bên sử dụng có thể đang quản lý, khai thác đất ổn định nhưng giấy tờ về quyền sử dụng đất, mục đích sử dụng, ranh giới, diện tích hoặc các thủ tục đăng ký liên quan chưa hoàn tất. Khi đó, vấn đề sẽ là ai chịu trách nhiệm hoàn thiện hồ sơ, thời gian hoàn thiện bao lâu và điều gì xảy ra nếu thủ tục không được chấp thuận. Cấu trúc giao dịch vì vậy thường cần gắn việc thanh toán, chuyển giao quyền hoặc hoàn tất giao dịch với các mốc pháp lý cụ thể.

  • Đất đang trong quá trình tập trung, gom đất: đây là trường hợp bên phát triển hoặc nhà đầu tư chưa kiểm soát toàn bộ quỹ đất mà đang từng bước nhận chuyển nhượng, nhận góp vốn hoặc thỏa thuận với nhiều chủ sử dụng đất khác nhau. Rủi ro trọng yếu lúc này nằm ở khả năng tập trung đủ diện tích, tính đồng bộ về pháp lý của từng thửa đất và khả năng hình thành một quỹ đất đủ điều kiện để triển khai mục tiêu đầu tư. Nhà đầu tư cần đặc biệt lưu ý trường hợp đã bỏ vốn cho một phần quỹ đất nhưng cuối cùng không thể hoàn tất việc tập trung toàn bộ diện tích cần thiết.

  • Đất đã gắn với một dự án: khi quyền sử dụng đất đã được đưa vào cấu trúc của một dự án, đối tượng mà nhà đầu tư quan tâm không còn đơn thuần là quyền sử dụng đất. Giá trị giao dịch có thể nằm ở toàn bộ dự án, quyền và nghĩa vụ của chủ đầu tư, hồ sơ pháp lý đã được phê duyệt, các quyền phát triển dự án và khả năng tiếp tục triển khai. Khi đó, việc lựa chọn giữa nhận chuyển nhượng đất, nhận chuyển nhượng dự án hoặc nhận chuyển nhượng vốn/cổ phần của pháp nhân dự án cần được xem xét trên tổng thể.

  • Dự án đang trong quá trình triển khai: ở trạng thái này, ngoài đất và hồ sơ pháp lý, nhà đầu tư còn phải xem xét các nghĩa vụ đã phát sinh trong quá trình triển khai như nghĩa vụ tài chính về đất, nghĩa vụ với khách hàng, nhà thầu, tổ chức tín dụng, cơ quan nhà nước và các bên liên quan khác. Do đó, giao dịch cần được thiết kế để xác định rõ nghĩa vụ nào thuộc về bên chuyển nhượng, nghĩa vụ nào được chuyển sang nhà đầu tư và cơ chế xử lý các nghĩa vụ phát sinh trước và sau thời điểm chuyển giao.

  • Dự án đang gặp vướng mắc pháp lý: đây là trạng thái có mức độ rủi ro cao hơn đáng kể. Vướng mắc có thể liên quan đến quy hoạch, đất đai, thủ tục đầu tư, xây dựng, nghĩa vụ tài chính, giải phóng mặt bằng, tranh chấp hoặc các điều kiện để dự án được tiếp tục triển khai. Trong trường hợp này, nhà đầu tư cần tránh đồng nhất “giá trị của quỹ đất” với “giá trị của dự án có thể triển khai”. Cấu trúc giao dịch cần dự liệu rõ phương án xử lý nếu vướng mắc được tháo gỡ, không được tháo gỡ hoặc mất nhiều thời gian hơn dự kiến.


Điểm quan trọng là cùng một mục tiêu đầu tư nhưng trạng thái pháp lý khác nhau có thể dẫn tới những cấu trúc giao dịch hoàn toàn khác nhau. Đặc biệt, đối với quỹ đất chưa ở trạng thái “sẵn sàng” để chuyển giao hoặc triển khai dự án, cần nhìn nhận giao dịch như một quá trình chuyển tiếp thay vì chỉ tập trung vào thời điểm ký hợp đồng.

Do đó, cấu trúc giao dịch cần đồng thời giải quyết ba vấn đề: 


  • (i) quỹ đất đang ở đâu về mặt pháp lý; 

  • (ii) cần thực hiện những bước nào để đưa quỹ đất về trạng thái nhà đầu tư mong muốn; và 

  • (iii) trong thời gian chuyển tiếp, rủi ro thuộc về ai và được kiểm soát bằng cơ chế nào.


Đây chính là cơ sở để thiết kế các điều kiện tiên quyết, tiến độ thanh toán, cơ chế giữ lại hoặc giải ngân vốn, cam kết của các bên và phương án xử lý nếu trạng thái pháp lý của quỹ đất không đạt được như kỳ vọng.


Như vậy, tiếp cận quỹ đất thực chất là bài toán lựa chọn cấu trúc giao dịch phù hợp với mục tiêu đầu tư, chứ không đơn thuần là quyết định mua hay không mua đất. Nhà đầu tư cần xác định trước quyền cần kiểm soát, mức vốn có thể cam kết, thời gian triển khai và mức rủi ro có thể chấp nhận, từ đó, cấu trúc giao dịch có thể được thiết kế linh hoạt theo từng thương vụ. Việc lựa chọn đúng cấu trúc ngay từ đầu sẽ quyết định cách thức phân bổ quyền, vốn và rủi ro giữa các bên trong suốt vòng đời giao dịch.



Bình luận


bottom of page